Tư vấn báo giá máy thổi khí Tsurumi TSR3-50

Thảo luận trong 'Nông nghiệp & Công nghiệp' bắt đầu bởi MATRA, 17/9/26 lúc 06:57.

  1. MATRA
    Offline

    MATRA Active Member

    Tham gia ngày:
    25/8/23
    Bài viết:
    581
    Trong hệ thống xử lý nước thải, máy thổi khí là thiết bị cung cấp không khí cho bể sinh học, duy trì oxy hòa tan và hỗ trợ quá trình khuấy trộn. Việc lựa chọn blower cần căn cứ vào lưu lượng khí, áp suất làm việc, đặc tính đường ống và thiết bị phân phối khí. Đối với các công trình có nhu cầu cấp khí quy mô nhỏ và vừa, Tsurumi TSR3-50 là một cấu hình có thể xem xét nhờ dải lưu lượng và công suất phù hợp với nhiều hệ thống.

    Máy thổi khí Tsurumi TSR3-50 thuộc dòng Roots blower rotor 3 thùy, truyền động bằng dây đai V-belt. Nhà sản xuất mô tả dòng TSR dùng cho sục khí tại công trình xử lý nước thải, khuấy trộn nước thải, hạn chế đóng váng, phân hủy yếm khí và cung cấp oxy cho các hệ thống nuôi thủy sản. Rotor 3 thùy được gia công và cân bằng chính xác nhằm hạn chế xung động, rung động và tiếng ồn trong quá trình vận hành.
    [​IMG]

    1. Thông số kỹ thuật Tsurumi TSR3-50
    Theo cấu hình sản phẩm cần tư vấn, các thông số chính gồm:

    • Model: Tsurumi TSR3-50
    • Công suất motor: 0,75 – 5,5 kW
    • Điện áp: 380V
    • Tốc độ vòng quay: 1.400 – 2.400 rpm
    • Lưu lượng khí: 1,8 – 2,9 m³/phút
    • Cột áp: 1 – 6 m
    • Cửa xả: DN50
    • Kiểu máy: Roots blower, rotor 3 thùy
    • Kiểu truyền động: V-belt
    • Nhà sản xuất: Tsurumi – Japan
    • Xuất xứ: Đài Loan
    Dòng TSR sử dụng không khí làm lưu chất, rotor 3 thùy, vỏ blower bằng gang xám, trục bằng thép hợp kim chromium-molybdenum và phớt trục dạng mê cung. Cửa xả của TSR3-50 có kích thước danh nghĩa 50 mm, phù hợp với hệ thống đường ống khí có tiết diện tương ứng.

    2. Nguyên lý hoạt động của TSR3-50
    TSR3-50 hoạt động theo nguyên lý Roots blower dịch chuyển thể tích. Hai rotor 3 thùy quay đồng bộ theo hai chiều ngược nhau trong buồng máy. Không khí được hút vào từ cửa hút, đi vào khoảng không gian giữa rotor và vỏ máy, sau đó được vận chuyển về phía cửa xả.

    Ưu điểm về mặt kỹ thuật của cấu trúc rotor 3 thùy nằm ở khả năng hạn chế dao động của dòng khí so với một số cấu hình rotor có số thùy thấp hơn. Việc gia công và cân bằng rotor chính xác cũng góp phần kiểm soát rung động và tiếng ồn trong quá trình vận hành.

    Hệ thống V-belt truyền mô-men xoắn từ động cơ sang đầu blower. Vì vậy, khi lắp đặt cần kiểm tra đúng tỷ số truyền, kích thước pulley, độ căng dây đai và hướng quay của đầu thổi.

    3. Phân tích lưu lượng 1,8 – 2,9 m³/phút
    Dải lưu lượng 1,8 – 2,9 m³/phút tương đương khoảng 108 – 174 m³/giờ. Đây là phạm vi có thể ứng dụng cho các hệ thống xử lý nước thải có nhu cầu cấp khí vừa phải.

    Trong bể Aerotank, lưu lượng khí cần thiết phụ thuộc vào tải lượng BOD, COD, nhu cầu oxy hóa amoni, nồng độ MLSS, nhiệt độ nước và hiệu suất truyền oxy của thiết bị phân phối khí.

    Do đó, khi lựa chọn TSR3-50, cần xác định điểm làm việc cụ thể. Ví dụ, nếu công trình yêu cầu 2,2 m³/phút thì cần kiểm tra khả năng cung cấp 2,2 m³/phút tại áp suất làm việc thực tế, thay vì chỉ căn cứ vào lưu lượng cực đại 2,9 m³/phút.

    Điểm làm việc của blower cần được xác định từ quan hệ giữa lưu lượng Q và áp suất P. Đây là cơ sở quan trọng để lựa chọn công suất motor và tốc độ quay phù hợp.

    4. Phân tích cột áp 1 – 6 m
    Cột áp của TSR3-50 theo cấu hình được cung cấp nằm trong khoảng 1 – 6 m. Trong hệ thống cấp khí, áp suất cần thiết không chỉ phụ thuộc vào chiều sâu bể mà còn bao gồm tổn thất qua toàn bộ tuyến phân phối khí.

    Có thể xem xét các thành phần chính:

    Áp lực cột nước + tổn thất đĩa phân phối khí + tổn thất đường ống + tổn thất van và phụ kiện.

    Nếu đĩa phân phối khí đặt ở độ sâu lớn, blower cần tạo áp suất đủ để thắng áp lực nước. Đường ống quá nhỏ, quá dài hoặc có nhiều co, tê cũng làm tăng tổn thất áp suất.

    Ngoài ra, sau thời gian vận hành, đĩa phân phối khí có thể bị bám cặn làm tăng trở lực. Vì vậy, khi thiết kế cần có sự dự phòng phù hợp về áp suất và lựa chọn thiết bị dựa trên điều kiện vận hành thực tế.

    5. Công suất motor 0,75 – 5,5 kW
    TSR3-50 có dải công suất motor theo cấu hình được cung cấp từ 0,75 đến 5,5 kW/380V.

    Công suất motor phải được xác định đồng thời với tốc độ quay, lưu lượng và áp suất. Khi tốc độ tăng, lưu lượng khí có xu hướng tăng; đồng thời công suất yêu cầu cũng thay đổi. Khi áp suất xả tăng, tải của blower cũng tăng theo.

    Catalogue Tsurumi thể hiện TSR3-50 có các cấu hình motor từ công suất nhỏ đến 5,5 kW và nhiều mức tốc độ để lựa chọn theo đường đặc tính.

    Đối với hệ thống xử lý nước thải vận hành liên tục, có thể bố trí hai hoặc nhiều blower theo chế độ chạy – dự phòng hoặc luân phiên, tùy theo tải lượng và yêu cầu an toàn vận hành.

    6. Ứng dụng trong xử lý môi trường
    Bể Aerotank
    TSR3-50 có thể cung cấp khí cho hệ thống đĩa phân phối khí dưới đáy bể. Không khí được đưa vào nước tạo bọt khí, từ đó truyền oxy cho vi sinh vật hiếu khí.

    Bể MBBR
    Trong công nghệ MBBR, khí có vai trò cung cấp oxy cho màng vi sinh và tạo chuyển động cho giá thể. Việc lựa chọn lưu lượng cần phù hợp với lượng giá thể và thể tích bể.

    Bể SBR
    Blower được sử dụng trong giai đoạn sục khí của chu trình SBR. Hệ thống điều khiển có thể phối hợp thời gian hoạt động của blower với các giai đoạn xử lý.

    Bể điều hòa
    Cấp khí giúp khuấy trộn nước thải, hạn chế lắng cặn và giảm khả năng xuất hiện vùng yếm khí cục bộ.

    Nuôi trồng thủy sản
    Dòng TSR được Tsurumi giới thiệu cho ứng dụng cung cấp oxy trong các hệ thống nuôi cá và thủy sản.

    Với lưu lượng 1,8–2,9 m³/phút theo cấu hình được cung cấp, TSR3-50 có thể được xem xét cho những hệ thống cần lượng khí tương đối nhỏ và ổn định.

    7. Phụ kiện và lắp đặt
    Một bộ TSR3-50 có thể được cấu hình với các phụ kiện như giảm thanh đầu hút, giảm thanh đầu xả, lọc khí, van an toàn, van một chiều, đồng hồ áp suất, pulley, V-belt, belt cover, khớp nối chống rung và cao su chống rung. Đây là những nhóm phụ kiện được Tsurumi liệt kê cho dòng TSR.

    Khi lắp đặt cần kiểm tra độ phẳng của bệ máy, căn chỉnh pulley, độ căng dây đai và hướng quay. Đường ống hút cần hạn chế tổn thất và được trang bị bộ lọc phù hợp.

    Việc kiểm tra định kỳ bộ lọc, dây đai, dầu bôi trơn và nhiệt độ ổ bi giúp phát hiện sớm những bất thường trong quá trình vận hành.

    8. Liên hệ tư vấn kỹ thuật và báo giá tốt
    Dòng TSR được Tsurumi giới thiệu cho ứng dụng cung cấp oxy trong các hệ thống nuôi thủy sản.
    CÔNG TY CỔ PHẦN MATRA QUỐC TẾ
    Hotline: 0983 480 880 (Zalo/Call)
    Email: matraquocte5@gmail.com
    VP Hà Nội: Số 41, Ngõ 1277 Giải Phóng, Phường Hoàng Mai, Hà Nội.
    VP Hồ Chí Minh: Số 79/71/6 đường số 4, phường Bình Hưng Hòa, Thành phố Hồ Chí Minh
    Tham khảo thêm sản phẩm tương tự: Máy thổi khí đặt cạn Tsurumi
     

Chia sẻ trang này

Thành viên đang xem bài viết (Users: 0, Guests: 0)

Đăng ký tài khoản VIP FORUM