Thông tin về máy bơm hút bùn đặc Tsurumi KRS2-100 công suất 6Kw

Thảo luận trong 'Nông nghiệp & Công nghiệp' bắt đầu bởi MATRA, 16/9/26.

  1. MATRA
    Offline

    MATRA Active Member

    Tham gia ngày:
    25/8/23
    Bài viết:
    581
    Trong các hệ thống xử lý nước thải, công trình xây dựng, khai thác khoáng sản và nạo vét, bùn đặc thường có đặc tính khác biệt đáng kể so với nước thông thường. Môi chất có thể chứa nước, đất, cát, bùn khoáng hoặc các hạt rắn với khả năng lắng cao. Khi lựa chọn thiết bị bơm, cần quan tâm đồng thời đến lưu lượng, cột áp, đường kính đường ống, kết cấu cánh bơm và khả năng khuấy trộn lớp bùn trước khi hút.

    Bơm hút bùn đặc Tsurumi KRS2-100 là dòng bơm chìm hút bùn có cánh khuấy, được thiết kế cho các môi trường chứa bùn, cát và slurry. Model sử dụng động cơ công suất 6kW, nguồn điện 380V, họng xả 100mm, lưu lượng tối đa 2,3m³/phút và cột áp tối đa 17m. Đây là cấu hình phù hợp cho những hệ thống cần vận chuyển lượng bùn tương đối lớn qua đường ống có kích thước DN100.

    Thông số kỹ thuật Tsurumi KRS2-100
    Thông số Giá trị
    Model KRS2-100
    Công suất 6kW/380V
    Lưu lượng tối đa 2,3m³/phút
    Cột áp tối đa 17m
    Họng xả 100mm
    Kết cấu Bơm chìm có cánh khuấy bùn
    Nhiệt độ chất lỏng 0–40°C
    Vật liệu thân bơm Gang
    Vật liệu cánh Gang
    Nhà sản xuất Tsurumi – Japan
    Tài liệu kỹ thuật của Tsurumi xác định KRS2-100 thuộc nhóm bơm chìm bùn dùng cho công trình nền móng, khai thác mỏ và khu vực khai thác đá; môi chất có thể chứa cát, bùn và slurry. Tài liệu cũng công bố khả năng cho chất rắn đi qua khoảng 30mm.

    Phân tích công suất 6kW và nguồn điện 380V
    Động cơ 6kW/380V cho thấy KRS2-100 được định hướng cho hệ thống điện ba pha sử dụng phổ biến trong nhà máy, trạm xử lý nước thải và công trường xây dựng. Công suất động cơ cần được xem xét cùng với lưu lượng, cột áp, chiều dài đường ống và đặc tính của bùn.

    Trong thực tế, không nên hiểu Qmax 2,3m³/phút là lưu lượng máy luôn đạt được ở mọi điều kiện. Đây là giá trị lưu lượng tối đa trong điều kiện làm việc tương ứng. Khi chiều dài đường ống tăng, có nhiều co, van hoặc bùn có tỷ trọng cao, tổn thất thủy lực sẽ thay đổi và điểm làm việc thực tế cũng thay đổi.

    Với Qmax 2,3m³/phút, quy đổi tương đương khoảng 138m³/giờ. Mức lưu lượng này phù hợp với các công việc cần di chuyển một lượng lớn hỗn hợp bùn – nước trong khoảng thời gian vận hành nhất định.

    Cột áp tối đa 17m và họng xả 100mm
    Hmax 17m là thông số quan trọng khi thiết kế hệ thống đường ống xả. Cột áp thực tế phụ thuộc vào cao độ nâng, chiều dài đường ống, đường kính ống, các phụ kiện trên tuyến và đặc tính dòng bùn.

    Họng xả 100mm tương ứng với đường kính danh nghĩa DN100 của tuyến ống kết nối. Khi lựa chọn đường ống, cần hạn chế các đoạn thắt đột ngột vì sự thay đổi tiết diện có thể làm tăng tổn thất áp suất. Đối với môi trường bùn chứa nhiều hạt rắn, việc tính toán vận tốc dòng chảy cũng cần được quan tâm nhằm hạn chế hiện tượng lắng trong đường ống.

    Cánh khuấy bùn hỗ trợ quá trình hút
    Một đặc điểm đáng chú ý của KRS2-100 là kết cấu cánh khuấy đặt tại khu vực hút. Trong môi trường có bùn lắng, lớp bùn thường có xu hướng kết tụ và tăng độ đặc theo thời gian. Nếu chỉ sử dụng cơ chế hút thông thường, bùn có thể khó dịch chuyển vào vùng hút.

    Cánh khuấy có nhiệm vụ tạo chuyển động cơ học tại khu vực phía dưới máy, làm xáo trộn lớp bùn và hỗ trợ đưa các thành phần bùn vào vùng hút. Nhờ đó, máy có thể được sử dụng trong các môi trường chứa hỗn hợp nước, bùn, đất và cát phù hợp với đặc tính thiết kế.

    Tài liệu Tsurumi cho biết cụm agitator của KRS2-100 sử dụng vật liệu gang crôm hàm lượng cao, trong khi cánh bơm thuộc dạng bán hở và cũng được chế tạo từ vật liệu có khả năng làm việc với môi chất chứa hạt rắn.

    Vật liệu thân và cánh bằng gang
    Thân và cánh của KRS2-100 sử dụng vật liệu gang theo cấu hình sản phẩm. Đối với bơm bùn, vật liệu kết cấu có vai trò quan trọng bởi môi chất thường chứa các hạt khoáng có khả năng gây mài mòn.

    Thiết kế của dòng KRS2 còn sử dụng các chi tiết liên quan đến phần thủy lực bằng vật liệu gang crôm, nhằm phục vụ điều kiện bơm nước có chứa cát, bùn và slurry. Đây là yếu tố cần xem xét khi thiết bị được đưa vào những môi trường có hàm lượng chất rắn cao.

    Ứng dụng của máy bơm hút bùn đặc Tsurumi KRS2-100
    KRS2-100 có thể được xem xét trong nhiều hệ thống cần hút và vận chuyển bùn như:

    • Hút bùn tại hố móng và công trình xây dựng.
    • Bơm nước chứa bùn, đất và cát tại công trường.
    • Hút bùn tại ao lắng, hồ chứa hoặc khu vực tập trung bùn.
    • Ứng dụng trong một số công đoạn xử lý nước thải công nghiệp.
    • Vận chuyển slurry trong hoạt động khai thác khoáng sản.
    • Hút bùn trong công tác nạo vét, cải tạo hồ và các khu vực chứa bùn.
    • Bơm hỗn hợp nước và bùn tại khu vực khai thác đá, cát hoặc vật liệu khoáng.
    Theo định hướng ứng dụng của nhà sản xuất, KRS2 được sử dụng cho công trình xây dựng, nền móng, khai thác mỏ và khai thác đá, với môi chất chứa cát, bùn và slurry.

    Liên hệ tư vấn kỹ thuật và báo giá
    CÔNG TY CỔ PHẦN MATRA QUỐC TẾ
    Hotline: 0983 480 880 (Zalo/Call)
    Email: matraquocte5@gmail.com
    VP Hà Nội: Số 41, Ngõ 1277 Giải Phóng, Phường Hoàng Mai, Hà Nội.
    VP Hồ Chí Minh: Số 79/71/6 đường số 4, phường Bình Hưng Hòa, Thành phố Hồ Chí Minh
    Tham khảo thêm sản phẩm tương tự: Bơm hút bùn đặc Tsurumi
     

Chia sẻ trang này

Thành viên đang xem bài viết (Users: 0, Guests: 0)

Đăng ký tài khoản VIP FORUM