Báo giá cung cấp máy bơm nước thải chống ăn mòn Tsurumi 50SFQ2.75 giá tốt

Thảo luận trong 'Nông nghiệp & Công nghiệp' bắt đầu bởi MATRA, 17/7/26.

  1. MATRA
    Offline

    MATRA Active Member

    Tham gia ngày:
    25/8/23
    Bài viết:
    511
    Trong các hệ thống xử lý nước thải công nghiệp, phòng thí nghiệm, nhà máy thực phẩm, dược phẩm và các dây chuyền sản xuất có môi trường chứa hóa chất hoặc chất lỏng có khả năng gây ăn mòn, việc lựa chọn máy bơm phù hợp là yếu tố quan trọng nhằm đảm bảo hiệu quả vận hành lâu dài. Ngoài các chỉ tiêu về lưu lượng và cột áp, vật liệu chế tạo máy bơm cũng ảnh hưởng trực tiếp đến tuổi thọ thiết bị, khả năng chống ăn mòn và chi phí bảo trì trong suốt quá trình sử dụng.

    Bơm nước thải chống ăn mòn Tsurumi 50SFQ2.75 là dòng bơm chìm chuyên dụng được sản xuất bởi Tsurumi – Japan, hướng đến các ứng dụng xử lý nước thải có tính ăn mòn nhẹ đến trung bình. Thiết bị được chế tạo với thân và cánh bơm bằng thép không gỉ, trục inox SUS316 cùng công nghệ Oil Lifter độc quyền của Tsurumi. Với công suất 0,75 kW, thiết kế nhỏ gọn và khả năng vận hành ổn định, model này phù hợp cho nhiều hệ thống xử lý nước thải quy mô nhỏ và vừa.

    Thông số kỹ thuật máy bơm nước thải chống ăn mòn Tsurumi 50SFQ2.75
    Tsurumi 50SFQ2.75 được thiết kế nhằm đáp ứng nhu cầu bơm nước thải chứa tạp chất nhỏ, nước thải công nghiệp và các chất lỏng có khả năng gây ăn mòn.

    Thông số kỹ thuật

    • Model: Tsurumi 50SFQ2.75
    • Nhà sản xuất: Tsurumi – Japan
    • Công suất: 0,75 kW
    • Điện áp: 380V – 3 pha
    • Lưu lượng lớn nhất (Qmax): 0,43 m³/phút (≈25,8 m³/h)
    • Cột áp lớn nhất (Hmax): 14,1 m
    • Họng xả: DN50
    • Nhiệt độ chất lỏng: 0 – 40°C
    • Kích thước vật rắn cho phép đi qua: 6 × 6 mm
    • Vật liệu thân bơm: Thép không gỉ
    • Vật liệu cánh bơm: Thép không gỉ
    • Trục bơm: Inox SUS316
    • Trọng lượng (không bao gồm dây cáp): 22 kg
    • Trang bị công nghệ Oil Lifter
    • Xuất xứ: Nhật Bản
    Các thông số trên cho thấy đây là dòng bơm có kích thước nhỏ gọn nhưng vẫn đáp ứng tốt các yêu cầu về hiệu suất và khả năng chống ăn mòn trong nhiều ứng dụng môi trường.

    Phân tích các thông số kỹ thuật
    Động cơ công suất 0,75 kW
    Động cơ 0,75 kW được thiết kế tối ưu cho các hệ thống xử lý nước thải có quy mô nhỏ đến trung bình.

    Mức công suất này phù hợp với:

    • Hố gom nước thải.
    • Bể điều hòa.
    • Hệ thống xử lý nước thải phòng thí nghiệm.
    • Nhà máy thực phẩm quy mô nhỏ.
    • Hệ thống xử lý nước thải tại xưởng sản xuất.
    Động cơ kín nước giúp máy vận hành ổn định trong điều kiện ngập chìm liên tục và giảm nguy cơ xâm nhập của nước vào khoang động cơ.

    Lưu lượng tối đa 25,8 m³/h
    Máy đạt lưu lượng cực đại 25,8 m³/h, đáp ứng nhu cầu vận chuyển nước thải trong các hệ thống có quy mô vừa và nhỏ.

    Khả năng này phù hợp với:

    • Bơm nước thải từ hố gom lên bể xử lý.
    • Thu gom nước thải sản xuất.
    • Hệ thống tuần hoàn nước kỹ thuật.
    • Tiêu thoát nước tại các khu vực sản xuất.
    Trong thiết kế hệ thống, việc lựa chọn điểm làm việc theo đường đặc tính của bơm sẽ giúp duy trì hiệu suất cao và giảm điện năng tiêu thụ.

    Cột áp tối đa 14,1 m
    Cột áp 14,1 m cho phép thiết bị vận chuyển nước thải lên các bể xử lý hoặc qua các tuyến đường ống có chiều dài trung bình.

    Thông số này phù hợp với:

    • Trạm bơm nội bộ.
    • Hệ thống xử lý nước thải trong nhà máy.
    • Công trình có chênh lệch cao trình vừa phải.
    • Đường ống có tổn thất áp lực ở mức trung bình.
    Nhờ đó, máy có thể đáp ứng nhiều yêu cầu kỹ thuật trong lĩnh vực xử lý nước.

    Khả năng cho vật rắn đi qua 6 × 6 mm
    Máy được thiết kế cho phép các hạt rắn có kích thước tối đa 6 × 6 mm đi qua.

    Điều này giúp thiết bị xử lý hiệu quả:

    • Cặn mịn.
    • Bùn loãng.
    • Chất rắn lơ lửng có kích thước nhỏ.
    • Tạp chất phát sinh trong quá trình sản xuất.
    Để đảm bảo tuổi thọ của máy, nên hạn chế đưa các vật rắn có kích thước lớn hơn giới hạn kỹ thuật vào hệ thống.

    Cấu tạo chống ăn mòn chuyên dụng
    Thân và cánh bơm bằng thép không gỉ
    Toàn bộ thân và cánh bơm được chế tạo từ thép không gỉ, giúp tăng khả năng chống ăn mòn trong môi trường nước thải chứa hóa chất hoặc có độ mặn nhất định.

    Ưu điểm của vật liệu này gồm:

    • Chống oxy hóa hiệu quả.
    • Hạn chế ăn mòn hóa học.
    • Duy trì độ bền cơ học trong thời gian dài.
    • Giảm hiện tượng bám cặn trên bề mặt cánh bơm.
    • Góp phần duy trì hiệu suất thủy lực ổn định.
    Đây là đặc điểm quan trọng đối với các hệ thống yêu cầu vận hành liên tục trong môi trường khắc nghiệt.

    Trục bơm bằng inox SUS316
    Trục bơm sử dụng inox SUS316, vật liệu có khả năng chống ăn mòn cao hơn nhiều loại thép không gỉ thông thường.

    Các ưu điểm nổi bật gồm:

    • Chống ăn mòn trong môi trường chứa ion clorua.
    • Chống gỉ sét trong điều kiện độ ẩm cao.
    • Độ bền cơ học lớn.
    • Chịu tải trọng xoắn tốt.
    • Kéo dài tuổi thọ cụm truyền động.
    Đây là vật liệu được ứng dụng phổ biến trong các thiết bị công nghiệp phục vụ ngành hóa chất và xử lý nước.

    Công nghệ Oil Lifter – Điểm nổi bật của máy bơm Tsurumi
    Một trong những ưu điểm nổi bật của dòng SFQ là công nghệ Oil Lifter, sáng chế độc quyền của Tsurumi.

    Hệ thống này có nhiệm vụ đưa dầu bôi trơn đến cụm phớt cơ khí ngay cả khi lượng dầu trong buồng dầu giảm xuống dưới mức thông thường.

    Những lợi ích mà Oil Lifter mang lại gồm:

    • Duy trì khả năng bôi trơn liên tục.
    • Giảm ma sát tại phớt cơ khí.
    • Hạn chế phát sinh nhiệt.
    • Bảo vệ vòng bi và trục động cơ.
    • Giảm chi phí bảo dưỡng định kỳ.
    • Nâng cao tuổi thọ thiết bị khi vận hành liên tục.
    Đây là một trong những công nghệ giúp nâng cao độ tin cậy của các dòng máy bơm chìm Tsurumi trong ngành môi trường.

    Trọng lượng 22 kg – Thuận tiện cho lắp đặt và bảo trì
    Máy có trọng lượng 22 kg (không bao gồm dây cáp), mang lại nhiều thuận lợi trong quá trình vận chuyển và lắp đặt.

    Ưu điểm của thiết kế này gồm:

    • Dễ dàng đưa thiết bị vào hố bơm.
    • Thuận tiện khi bảo trì hoặc thay thế.
    • Phù hợp với các trạm bơm có không gian hạn chế.
    • Giảm thời gian thi công và bảo dưỡng.
    Máy có thể kết hợp với hệ thống khớp nối nhanh hoặc ray dẫn hướng để tăng tính thuận tiện trong quá trình vận hành.

    Ứng dụng của máy bơm nước thải chống ăn mòn Tsurumi 50SFQ2.75
    Với kết cấu bằng thép không gỉ và khả năng chống ăn mòn tốt, model 50SFQ2.75 được ứng dụng trong nhiều lĩnh vực như:

    • Hệ thống xử lý nước thải công nghiệp quy mô nhỏ.
    • Nhà máy thực phẩm.
    • Nhà máy dược phẩm.
    • Nhà máy chế biến thủy sản.
    • Phòng thí nghiệm.
    • Nhà máy sản xuất hóa chất.
    • Xưởng xi mạ.
    • Hệ thống tuần hoàn nước kỹ thuật.
    • Trạm bơm nước thải nội bộ.
    • Công trình xử lý nước có yêu cầu chống ăn mòn.
    Máy đặc biệt phù hợp với các ứng dụng cần thiết bị nhỏ gọn nhưng vẫn đảm bảo độ bền và hiệu suất vận hành.

    Hướng dẫn lựa chọn và vận hành
    Để máy hoạt động ổn định và đạt hiệu quả cao, cần lưu ý:

    • Lựa chọn điểm làm việc phù hợp với đường đặc tính của bơm.
    • Sử dụng đường ống DN50 đúng kích thước họng xả để giảm tổn thất áp lực.
    • Không vận hành với chất lỏng có nhiệt độ vượt quá 40°C.
    • Đảm bảo kích thước vật rắn không vượt quá 6 × 6 mm.
    • Kiểm tra định kỳ buồng dầu, cáp điện, phớt cơ khí và hệ thống bảo vệ động cơ.
    • Trang bị tủ điều khiển có chức năng chống quá tải và mất pha nhằm nâng cao độ an toàn trong quá trình sử dụng.
    Việc bảo trì đúng quy trình sẽ giúp thiết bị duy trì hiệu suất và kéo dài thời gian khai thác.

    Báo giá máy bơm nước thải chống ăn mòn Tsurumi 50SFQ2.75
    CÔNG TY CỔ PHẦN MATRA QUỐC TẾ
    Hotline: 0983 480 880 (Zalo/ Call)
    Email: matraquocte5@gmail.com
    VP Hà Nội: Số 41, Ngõ 1277 Giải Phóng, Phường Hoàng Mai, Hà Nội.
    VP Hồ Chí Minh: Số 79/71/6 đường số 4, phường Bình Hưng Hòa, Thành phố Hồ Chí Minh

    Tham khảo thêm sản phẩm tương tự: Máy bơm nước thải chống ăn mòn
     

Chia sẻ trang này

Thành viên đang xem bài viết (Users: 0, Guests: 0)