Tư vấn kỹ thuật về máy bơm chìm trục ngang Tsurumi 50PLS2.15S

Thảo luận trong 'Nông nghiệp & Công nghiệp' bắt đầu bởi MATRA, 8/9/26.

  1. MATRA
    Offline

    MATRA Active Member

    Tham gia ngày:
    25/8/23
    Bài viết:
    600
    Trong các hệ thống thoát nước, tuần hoàn nước và xử lý nước thải quy mô nhỏ, việc lựa chọn máy bơm cần dựa trên lưu lượng, cột áp, đường kính đường ống và đặc tính của chất lỏng. Bơm chìm trục ngang Tsurumi 50PLS2.15S là máy bơm chìm trục ngang thuộc dòng PLS, sử dụng động cơ công suất 0,15kW với nguồn điện 220V. Cấu hình này hướng đến những hệ thống có nhu cầu chuyển tải chất lỏng với lưu lượng vừa phải và cột áp không lớn.
    [​IMG]

    1. Thông số kỹ thuật của Tsurumi 50PLS2.15S
    Các thông số chính của máy gồm:

    • Model: 50PLS2.15S
    • Công suất: 0,15kW/220V
    • Lưu lượng tối đa: Qmax = 0,19m³/phút
    • Cột áp tối đa: Hmax = 4,2m
    • Họng xả: DN50mm
    • Trọng lượng: 5,8kg, không bao gồm dây cáp
    • Nhiệt độ chất lỏng: 0 – 40°C
    • Cáp tiêu chuẩn: 5m
    • Nhà sản xuất: Tsurumi – Japan
    Với Qmax 0,19m³/phút, lưu lượng quy đổi tương đương khoảng 11,4m³/h. Mức lưu lượng này phù hợp với các nhiệm vụ bơm nước cục bộ, tuần hoàn nước hoặc chuyển nước giữa các bể có quy mô vừa và nhỏ.

    Hmax 4,2m cho thấy máy thuộc nhóm bơm cột áp thấp. Tuy nhiên, khi thiết kế hệ thống không nên sử dụng cột áp cực đại làm giá trị vận hành mặc định. Điểm làm việc thực tế phải được xác định dựa trên quan hệ giữa lưu lượng yêu cầu và tổng cột áp của hệ thống.

    2. Đặc điểm của kết cấu bơm chìm trục ngang
    Tsurumi 50PLS2.15S được thiết kế theo dạng bơm chìm trục ngang bán xoáy. Đây là cấu hình khác với nhiều máy bơm chìm dạng đứng thường gặp trong hệ thống thoát nước.

    Kết cấu nằm ngang có ý nghĩa đặc biệt đối với các bể chứa nông hoặc vị trí có chiều cao lắp đặt hạn chế. Dòng PLS được phát triển để bơm nước thải và chất lỏng có chứa các hạt rắn nhỏ. Model 50PLS2.15S có khả năng cho vật rắn đi qua với kích thước đến khoảng 38mm trong cấu hình tiêu chuẩn.

    Về phương diện bố trí thiết bị, cấu hình này giúp kỹ sư có thêm phương án khi cải tạo bể cũ, hố thu hoặc các khoang chứa có chiều sâu không lớn. Máy cũng thuận tiện cho những vị trí cần tháo lắp để kiểm tra và vệ sinh định kỳ.

    3. Phân tích công suất và đặc tính thủy lực
    Công suất 0,15kW thuộc nhóm công suất nhỏ. Động cơ được kết hợp với lưu lượng cực đại 0,19m³/phút và cột áp cực đại 4,2m.

    Hai thông số Qmax và Hmax cần được xem xét đồng thời. Khi cột áp hệ thống tăng, lưu lượng thực tế của máy sẽ giảm so với Qmax. Ngược lại, khi tuyến ống có chiều cao nâng thấp và tổn thất thủy lực nhỏ, máy có điều kiện làm việc gần vùng lưu lượng lớn hơn.

    Tổng cột áp của hệ thống gồm chiều cao chênh lệch giữa điểm hút và điểm xả cùng với tổn thất trên đường ống. Các yếu tố như chiều dài ống, đường kính ống, van, co, tê và vị trí xả đều ảnh hưởng đến tổn thất áp lực.

    Do đó, với Tsurumi 50PLS2.15S, kỹ thuật lựa chọn nên bắt đầu từ lưu lượng yêu cầu, sau đó xác định chiều cao bơm và tổn thất đường ống. Cách tính này giúp hạn chế tình trạng chọn máy có lưu lượng danh nghĩa phù hợp nhưng không đáp ứng được điều kiện thủy lực thực tế.

    4. Họng xả DN50mm và thiết kế đường ống
    Máy sử dụng họng xả DN50mm, phù hợp với các tuyến ống có đường kính danh nghĩa 50mm. Khi triển khai hệ thống, đường ống cần được lựa chọn đồng bộ với lưu lượng và cột áp thiết kế.

    Nếu đường ống quá nhỏ, vận tốc dòng chảy và tổn thất ma sát có thể tăng. Điều này làm tăng yêu cầu về cột áp và ảnh hưởng đến lưu lượng tại đầu xả.

    Ngược lại, đường ống có kích thước phù hợp sẽ giúp giảm tổn thất năng lượng trên tuyến. Đặc biệt với máy công suất 0,15kW, việc kiểm soát tổn thất đường ống có ý nghĩa rõ rệt vì cột áp làm việc của thiết bị không lớn.

    5. Khả năng làm việc với nước và nước thải
    Khoảng nhiệt độ chất lỏng của máy là 0 – 40°C. Đây là phạm vi phù hợp với nhiều nguồn nước thải sinh hoạt, nước mưa, nước hồ cảnh quan và các dòng nước phục vụ tuần hoàn.

    Kết cấu PLS sử dụng vật liệu nhựa kỹ thuật kết hợp thép không gỉ ở các bộ phận phù hợp. Cách lựa chọn vật liệu này giúp giảm khối lượng thiết bị và tăng khả năng thích nghi với môi trường nước có nguy cơ ăn mòn. Tài liệu giới thiệu dòng PLS cũng mô tả thiết bị là bơm chìm trục ngang bán xoáy sử dụng nhựa và thép không gỉ.

    Trọng lượng máy khoảng 5,8kg, chưa tính dây cáp. Đây là đặc điểm thuận lợi trong quá trình vận chuyển, lắp đặt và bảo dưỡng, đặc biệt tại các hệ thống cần thường xuyên đưa máy ra khỏi bể để kiểm tra.

    6. Ứng dụng trong lĩnh vực môi trường
    Tsurumi 50PLS2.15S có thể được xem xét cho nhiều nhiệm vụ bơm có cột áp thấp.

    Thoát nước cục bộ: Máy có thể sử dụng tại hố thu, bể chứa hoặc khu vực cần chuyển nước với lưu lượng không quá lớn.

    Chuyển nước giữa các bể: Trong hệ thống xử lý nước quy mô nhỏ, máy có thể đảm nhiệm nhiệm vụ chuyển nước giữa các khoang khi chênh cao độ không lớn.

    Bơm nước mưa: Thiết kế nhỏ gọn phù hợp với các hố thu nước mưa, khu vực sân bãi hoặc công trình phụ trợ.

    Tuần hoàn hồ cảnh quan: Dải lưu lượng và cột áp của máy phù hợp với một số hệ thống tuần hoàn nước, thác nước và tiểu cảnh có quy mô nhỏ. Dòng PLS được giới thiệu cho các ứng dụng liên quan đến nước thải, nước mưa và tuần hoàn nước cảnh quan.

    Nuôi trồng thủy sản: Máy có thể được xem xét cho nhiệm vụ luân chuyển nước trong các bể hoặc hồ có yêu cầu lưu lượng vừa phải, với điều kiện chất lỏng nằm trong phạm vi nhiệt độ và đặc tính làm việc phù hợp.

    7. Lưu ý khi lựa chọn và vận hành
    Trước khi lắp đặt, cần xác định lưu lượng thực tế, chiều cao nâng, chiều dài tuyến ống và số lượng phụ kiện trên đường xả. Đây là cơ sở để xác định điểm làm việc của máy.

    Khu vực đặt bơm cũng cần được kiểm tra để hạn chế rác, sợi dài hoặc vật thể có kích thước không phù hợp đi vào cửa hút. Việc kiểm tra định kỳ giúp duy trì khả năng lưu thông của dòng chất lỏng và hạn chế nguy cơ suy giảm lưu lượng.

    Đối với nguồn điện 220V, hệ thống cần có thiết bị bảo vệ phù hợp với động cơ và điều kiện môi trường lắp đặt. Dây cáp tiêu chuẩn dài 5m cũng cần được tính toán vị trí bố trí tủ điện và điểm đấu nối.
    8. Liên hệ tư vấn kỹ thuật và báo giá chi tiết
    CÔNG TY CỔ PHẦN MATRA QUỐC TẾ
    Hotline: 0983 480 880 (Zalo/Call)
    Email: matraquocte5@gmail.com
    VP Hà Nội: Số 41, Ngõ 1277 Giải Phóng, Phường Hoàng Mai, Hà Nội.
    VP Hồ Chí Minh: Số 79/71/6 đường số 4, phường Bình Hưng Hòa, Thành phố Hồ Chí Minh
    Tham khảo thêm sản phẩm tương tự: Bơm nước thải trục ngang Tsurumi
     

Chia sẻ trang này

Thành viên đang xem bài viết (Users: 0, Guests: 0)

Đăng ký tài khoản VIP FORUM