Trong các hệ thống cấp nước công nghiệp, bơm tăng áp và công trình xử lý môi trường, bình tích áp có vai trò tạo vùng đệm thủy lực, duy trì áp suất và hạn chế số lần đóng/ngắt của máy bơm. Đối với hệ thống có lưu lượng lớn, việc sử dụng bình dung tích cao giúp tăng khả năng tích trữ nước dưới áp lực, đồng thời hỗ trợ quá trình điều khiển bơm ổn định hơn. Bình tích áp Aquafill 1000 lít 10 bar model WSN10H61CS000000 là cấu hình bình đứng, có chân, đầu ra 2 inch, màu đỏ, do VAREM – Italy sản xuất. Điểm cần lưu ý là áp suất được cung cấp cho model này là 9,5 bar, mặc dù sản phẩm thường được gọi thương mại là bình Aquafill 1000 lít 10 bar. Danh mục sản phẩm Aquafill WSN10H61CS000000 cũng ghi nhận dung tích 1.000 lít, áp lực 9,5 bar, kích thước 945 × 1912 mm và đầu ra 2 inch. 1. Thông số kỹ thuật bình Aquafill 1000 lít Các thông số chính của sản phẩm gồm: Thông số Giá trị Model WSN10H61CS000000 Dung tích 1.000 lít Áp lực 9,5 bar Kích thước 945 × 1912 mm Đầu ra 2 inch Kiểu bình Đứng, có chân Màu sắc Đỏ Nhà sản xuất VAREM Xuất xứ Italy Một số danh mục thương mại của VAREM tại Việt Nam quy đổi dòng 1.000 lít này vào nhóm 10 bar, trong khi catalogue sản phẩm thể hiện mức 9,5 bar cho model USN10H61CS000000/WSN10H61CS000000. Vì vậy, khi thiết kế và nghiệm thu hệ thống nên sử dụng 9,5 bar làm giới hạn áp suất theo đúng model đang cung cấp, thay vì tự động lấy 10 bar. Mã sản phẩm VAREM cũng cho thấy dòng N10 tương ứng dung tích 1.000 lít và ký hiệu H liên quan đến kết nối 2 inch trong hệ thống mã hóa của hãng. 2. Nguyên lý hoạt động của bình tích áp Bình tích áp làm việc dựa trên sự kết hợp giữa nước và khí nén, được phân cách bởi màng đàn hồi. Khi máy bơm hoạt động, nước được đưa vào bình, làm màng biến dạng và nén khoang khí. Năng lượng được tích trữ trong khoang khí dưới dạng năng lượng áp suất. Khi lưu lượng sử dụng tăng hoặc áp suất đường ống giảm, khí nén giãn nở và đẩy nước trở lại hệ thống. Nhờ vậy, một phần nhu cầu nước có thể được đáp ứng từ bình trước khi máy bơm phải khởi động. Trong hệ thống điều khiển tự động, cơ chế này tạo ra vùng đệm giữa lưu lượng bơm và lưu lượng tiêu thụ. Máy bơm nhờ đó giảm số chu kỳ khởi động trong trường hợp hệ thống có nhiều nhu cầu sử dụng nước nhỏ và không liên tục. 3. Phân tích dung tích 1.000 lít Dung tích 1.000 lít tương đương 1 m³ là thể tích hình học của bình, không phải lượng nước hữu ích cố định trong mỗi chu kỳ. Thể tích nước trao đổi thực tế phụ thuộc vào áp suất khí nạp, áp suất khởi động, áp suất dừng của máy bơm và đặc tính của màng. Do đó, khi thiết kế hệ thống không nên coi toàn bộ 1.000 lít là lượng nước có thể khai thác trực tiếp. Dung tích lớn tạo ra vùng đệm áp lực đáng kể, phù hợp với hệ thống có nhiều điểm tiêu thụ hoặc lưu lượng biến động. Khi nhu cầu nước thay đổi trong phạm vi nhất định, bình có thể cung cấp một phần lưu lượng mà không cần máy bơm liên tục đóng/ngắt. Nếu hệ thống có lưu lượng đỉnh rất lớn, vẫn cần tính toán chu kỳ hoạt động của bơm, thời gian đáp ứng và thể tích nước hữu ích để xác định 1.000 lít có phù hợp hay cần bổ sung thêm dung tích bình. 4. Phân tích áp lực 9,5 bar Đây là thông số cần đặc biệt quan tâm. 9,5 bar là giới hạn áp suất được ghi nhận cho cấu hình WSN10H61CS000000, trong khi cách gọi thương mại thường sử dụng cụm từ “1000 lít 10 bar”. Không nên hiểu rằng hệ thống phải vận hành liên tục ở mức 9,5 bar. Áp suất thực tế phải được xác định từ cột áp máy bơm, chiều cao công trình, tổn thất đường ống và áp suất yêu cầu tại các điểm sử dụng. Đồng thời, các thiết bị kết nối như đường ống, van, đồng hồ áp suất, rơ-le và phụ kiện phải có cấp áp lực phù hợp. Đặc biệt với hệ thống công nghiệp, cần kiểm tra đồng bộ giới hạn áp suất của toàn bộ cụm thiết bị. 5. Ứng dụng trong lĩnh vực môi trường Bình Aquafill 1.000 lít có thể được xem xét cho nhiều hệ thống nước kỹ thuật như: Hệ thống bơm tăng áp cấp nước công nghiệp. Hệ thống cấp nước cho nhà máy, nhà xưởng. Cụm bơm cấp nước cho trạm xử lý nước. Hệ thống rửa lọc và vệ sinh thiết bị. Hệ thống cấp nước sau xử lý. Hệ thống tưới tự động quy mô lớn. Cụm bơm nước kỹ thuật cho dây chuyền môi trường. Hệ thống điều áp có lưu lượng tiêu thụ biến động. Các nguồn thông tin về dòng VAREM 1.000 lít cũng ghi nhận ứng dụng trong hệ thống cấp nước, tăng áp và các hệ thống công nghiệp. Trong trạm xử lý nước thải, bình nên được bố trí ở mạch nước sạch, nước sau xử lý hoặc nước kỹ thuật, thay vì cho nước thải chứa bùn, chất rắn lơ lửng hoặc hóa chất không tương thích đi trực tiếp vào bình. Điều này giúp hạn chế nguy cơ ảnh hưởng đến màng và các bộ phận tiếp xúc với môi chất. 6. Lắp đặt và vận hành Với dung tích 1.000 lít và chiều cao khoảng 1,912 m, cần bố trí nền có khả năng chịu tải phù hợp. Khu vực đặt bình phải có khoảng không cần thiết để kiểm tra đầu nối, van khí, đồng hồ áp suất và thực hiện bảo trì. Đầu ra 2 inch phù hợp với hệ thống đường ống có lưu lượng tương đối lớn. Tuy nhiên, đường kính kết nối không phải yếu tố duy nhất quyết định lưu lượng. Khi thiết kế cần tính cả vận tốc dòng chảy, tổn thất áp suất, chiều dài đường ống và đặc tính máy bơm. Áp suất khí nạp cần được kiểm tra định kỳ. Một số thông tin kỹ thuật của dòng VAREM 1.000 lít 10 bar công bố mức áp suất nạp ban đầu khoảng 2 bar. Khi hiệu chỉnh thực tế, cần căn cứ vào chế độ đóng/ngắt của bơm và cấu hình cụ thể của hệ thống. Trước khi kiểm tra hoặc bảo trì, phải cô lập bình khỏi hệ thống, xả áp và thực hiện quy trình an toàn. Cần kiểm tra định kỳ tình trạng màng, van khí, mối nối và bề mặt vỏ bình. 7. Liên hệ tư vấn kỹ thuật và báo giá chi tiết CÔNG TY CỔ PHẦN MATRA QUỐC TẾ Hotline: 0983 480 880 (Zalo/Call) Email: matraquocte5@gmail.com VP Hà Nội: Số 41, Ngõ 1277 Giải Phóng, Phường Hoàng Mai, Hà Nội. VP Hồ Chí Minh: Số 79/71/6 đường số 4, phường Bình Hưng Hòa, Thành phố Hồ Chí Minh Tham khảo thêm sản phẩm tương tự: Bình tích áp Varem-Aquafill