Tư vấn báo giá máy bơm trục ngang Matra CM40-200B

Thảo luận trong 'Nông nghiệp & Công nghiệp' bắt đầu bởi MATRA, 19/9/26.

  1. MATRA
    Offline

    MATRA Active Member

    Tham gia ngày:
    25/8/23
    Bài viết:
    600
    Trong các hệ thống cấp nước và xử lý môi trường, máy bơm ly tâm trục ngang được sử dụng để vận chuyển nước với yêu cầu cụ thể về lưu lượng, cột áp và điều kiện nhiệt độ. Bơm nước trục ngang Matra CM40-200B là model bơm trục ngang công suất 5,5kW/380V, có dải lưu lượng 9–42 m³/h và cột áp 45,5–29,4 m.
    [​IMG]

    1. Thông số kỹ thuật máy bơm Matra CM40-200B
    Máy bơm Matra CM40-200B có các thông số chính:

    • Model: CM40-200B
    • Công suất: 5,5kW/380V
    • Lưu lượng: Q = 9–42 m³/h
    • Cột áp: H = 45,5–29,4 m
    • Họng hút: 65 mm
    • Họng xả: 40 mm
    • Vật liệu thân bơm: Gang
    • Vật liệu cánh bơm: Gang
    • Trục bơm: Thép không gỉ AISI 304
    • Cấp cách điện: F
    • Cấp bảo vệ: IP55
    • Nhiệt độ làm việc: đến 90°C
    • Nhà sản xuất: Matra
    • Xuất xứ: Italy
    Dải lưu lượng 9–42 m³/h tương đương khoảng 150–700 lít/phút. Cột áp 45,5–29,4 m cho thấy bơm được thiết kế để đáp ứng các hệ thống có yêu cầu nâng nước tương đối cao. Điểm cần chú ý là giá trị lưu lượng và cột áp luôn có quan hệ với nhau trên đường đặc tính bơm; không thể đồng thời lấy lưu lượng cực đại và cột áp cực đại làm điểm vận hành.

    2. Phân tích công suất 5,5kW/380V
    Động cơ 5,5kW/380V sử dụng nguồn điện ba pha, phù hợp với các hệ thống điện công nghiệp. Công suất này cần được xem xét cùng với lưu lượng, cột áp và hiệu suất thủy lực của máy bơm khi lựa chọn thiết bị.

    Trong thiết kế hệ thống, tổng cột áp cần bao gồm chiều cao nâng tĩnh và tổn thất thủy lực trên đường ống. Tổn thất phát sinh từ chiều dài đường ống, đường kính ống, co, tê, van, bộ lọc, thiết bị trao đổi nhiệt và các phần tử cản trở dòng chảy.

    Ví dụ, nếu công trình yêu cầu lưu lượng 30 m³/h, cần xác định cột áp thực tế của CM40-200B tại khoảng lưu lượng này, sau đó đối chiếu với tổng cột áp hệ thống. Cách tính này có ý nghĩa hơn việc chỉ căn cứ vào giá trị H = 45,5 m.

    3. Phân tích lưu lượng và cột áp
    Khoảng Q = 9–42 m³/h cho phép CM40-200B phục vụ các hệ thống có nhu cầu vận chuyển nước từ trung bình đến tương đối lớn. Với lưu lượng 42 m³/h, lượng nước vận chuyển tương đương khoảng 11,67 lít/giây.

    Cột áp 45,5–29,4 m phản ánh khả năng tạo áp của bơm ở các chế độ lưu lượng khác nhau. Khi lưu lượng tăng, cột áp có xu hướng giảm. Một nguồn kỹ thuật hiện cũng công bố CM40-200B 5,5kW với Q 9–42 m³/h và H 45,5–29,4 m.

    Trong quá trình thiết kế, cần xác định điểm làm việc nằm trong vùng phù hợp của đường đặc tính. Nếu hệ thống có nhiều biến động về lưu lượng, có thể xem xét phương án điều khiển tốc độ hoặc điều chỉnh van tùy theo yêu cầu công nghệ.

    4. Kết cấu thân, cánh và trục bơm
    Thân và cánh bơm bằng gang tạo kết cấu cơ khí phù hợp với các hệ thống vận chuyển nước. Cánh bơm đảm nhiệm quá trình truyền năng lượng từ động cơ sang dòng chất lỏng, tạo ra lưu lượng và cột áp cần thiết.

    Trục bơm bằng thép không gỉ AISI 304 giúp tăng khả năng chống ăn mòn của bộ phận trục trong môi trường nước. Tuy nhiên, đối với nước có hóa chất, độ mặn cao hoặc tính ăn mòn đáng kể, cần đánh giá riêng vật liệu của từng bộ phận tiếp xúc với môi chất.

    Kết cấu bơm trục ngang cũng thuận tiện cho việc bố trí trên bệ máy và kết nối với hệ thống đường ống cố định. Bệ đặt phải đủ cứng để hạn chế rung động trong quá trình vận hành.

    5. Họng hút 65 mm và họng xả 40 mm
    CM40-200B có họng hút 65 mm và họng xả 40 mm. Khi thiết kế hệ thống, kích thước đầu nối cần được phối hợp với đường kính đường ống và lưu lượng thực tế.

    Đường hút nên được bố trí ngắn, hạn chế co nối và tránh những vị trí có khả năng hình thành túi khí. Tổn thất tại đường hút quá lớn có thể làm giảm áp suất tại cửa vào bơm và làm tăng nguy cơ xâm thực.

    Đường xả DN40 cần được tính toán theo vận tốc dòng chảy và chiều dài tuyến. Với hệ thống có đường ống dài, cần tính đầy đủ tổn thất ma sát để xác định chính xác cột áp yêu cầu.

    6. Cấp cách điện F, IP55 và nhiệt độ 90°C
    Động cơ của máy có cấp cách điện F, phù hợp với điều kiện nhiệt của cuộn dây trong phạm vi thiết kế. Cấp bảo vệ IP55 giúp hạn chế sự xâm nhập của bụi và nước vào bên trong động cơ theo điều kiện bảo vệ tương ứng.

    Máy có nhiệt độ làm việc đến 90°C, vì vậy có thể xem xét cho một số hệ thống tuần hoàn nước nóng. Khi sử dụng ở nhiệt độ cao, cần kiểm tra đồng thời áp suất làm việc, điều kiện hút, phớt cơ khí và khả năng chịu nhiệt của các thiết bị kết nối.

    Một số nguồn kỹ thuật cũng ghi nhận CM40-200B sử dụng cho môi chất nước trong khoảng nhiệt độ đến 90°C.

    7. Ứng dụng trong lĩnh vực môi trường
    Matra CM40-200B có thể được xem xét cho các hệ thống:

    • Cấp nước kỹ thuật trong nhà máy.
    • Cấp nước cho khu công nghiệp.
    • Hệ thống tuần hoàn nước làm mát.
    • Bơm nước qua thiết bị trao đổi nhiệt.
    • Cấp nước cho dây chuyền xử lý nước.
    • Hệ thống lọc và phân phối nước.
    • Bơm nước sau xử lý có tính chất phù hợp.
    • Hệ thống tưới và rửa công nghiệp.
    • Các công trình xử lý nước và môi trường.
    • Hệ thống cấp nước cho nhà xưởng và công trình dân dụng.
    Đối với nước thải chứa hàm lượng chất rắn cao, sợi hoặc bùn, cần lựa chọn loại bơm chuyên dụng. CM40-200B phù hợp hơn với môi chất nước hoặc chất lỏng có đặc tính tương tự nước và tương thích với vật liệu bơm.
    8. Liên hệ tư vấn và báo giá chi tiết
    CÔNG TY CỔ PHẦN MATRA QUỐC TẾ
    Hotline: 0983 480 880 (Zalo/Call)
    Email: matraquocte5@gmail.com
    VP Hà Nội: Số 41, Ngõ 1277 Giải Phóng, Phường Hoàng Mai, Hà Nội.
    VP Hồ Chí Minh: Số 79/71/6 đường số 4, phường Bình Hưng Hòa, Thành phố Hồ Chí Minh
    Tham khảo thêm sản phẩm tương tự: Máy bơm nước trục ngang Matra
     

Chia sẻ trang này

Thành viên đang xem bài viết (Users: 0, Guests: 0)

Đăng ký tài khoản VIP FORUM