Tư vấn báo giá máy bơm ly tâm tự mồi Matra Q6/B3T chính hãng

Thảo luận trong 'Nông nghiệp & Công nghiệp' bắt đầu bởi MATRA, 19/9/26.

  1. MATRA
    Offline

    MATRA Active Member

    Tham gia ngày:
    25/8/23
    Bài viết:
    600
    Trong hệ thống xử lý nước và nước thải, việc lựa chọn máy bơm cần dựa trên sự phù hợp giữa lưu lượng, cột áp, đặc tính chất lỏng và điều kiện lắp đặt. Đối với các công trình có bể chứa hoặc hố thu nằm thấp hơn vị trí đặt máy, bơm ly tâm tự mồi đặt cạn là một phương án thường được xem xét. Bơm ly tâm tự mồi Matra Q6/B3T là model thuộc dòng bơm tự mồi Matra – Italy, sử dụng động cơ 5,5 kW/380 V, kết nối hút và xả 4 inch.

    Thông số Q6/B3T được công bố với dải lưu lượng 24–84 m³/h, cột áp 25–17 m, phù hợp với các hệ thống cần lưu lượng tương đối lớn và cột áp trung bình.
    [​IMG]

    1. Thông số kỹ thuật Matra Q6/B3T
    Thông số Giá trị
    Model Matra Q6/B3T
    Loại bơm Ly tâm tự mồi, đặt cạn
    Công suất 5,5 kW
    Điện áp 380 V/3 pha
    Lưu lượng Q 24–84 m³/h
    Cột áp H 25–17 m
    Họng hút 4 inch
    Họng xả 4 inch
    Nhiệt độ chất lỏng ≤ 90°C
    Cấp bảo vệ IP55
    Cấp cách điện F
    Nhà sản xuất Matra – Italy
    Catalog Matra 2019 thể hiện các điểm đặc tính của Q6/B3T ở khoảng 400–1.200 L/phút, với cột áp tương ứng khoảng 25–17 m; quy đổi theo đơn vị thể tích là vùng lưu lượng khoảng 24–72 m³/h ở các điểm được thể hiện trong bảng đặc tính. Thông số vận hành 24–84 m³/h được các nguồn phân phối tại Việt Nam sử dụng cho model này.

    2. Phân tích công suất 5,5 kW/380 V
    Q6/B3T sử dụng động cơ 5,5 kW, điện áp 380 V, phù hợp với hệ thống điện ba pha tại các nhà máy, trạm xử lý nước thải và công trình môi trường.

    Công suất động cơ cần được đánh giá đồng thời với lưu lượng và cột áp. Về mặt thủy lực, công suất cần thiết phụ thuộc vào lưu lượng, cột áp, khối lượng riêng chất lỏng và hiệu suất của bơm. Vì vậy, không nên lựa chọn thiết bị chỉ dựa vào công suất động cơ.

    Trong thiết kế thực tế, cần xác định điểm làm việc bằng cách so sánh đường đặc tính Q-H của bơm với đường đặc tính hệ thống. Cách tiếp cận này giúp xác định lưu lượng thực tế và cột áp tương ứng khi bơm vận hành.

    3. Dải lưu lượng 24–84 m³/h
    Với Q = 24–84 m³/h, Q6/B3T có thể đáp ứng nhiều nhu cầu vận chuyển nước với lưu lượng tương đối lớn.

    Trong hệ thống xử lý nước thải, lưu lượng bơm có thể được xác định dựa trên công suất thiết kế của công trình, thời gian lưu nước và yêu cầu cấp nước giữa các công đoạn. Nếu sử dụng bơm để chuyển nước từ bể điều hòa sang bể sinh học, lưu lượng phải phù hợp với tải thủy lực của công đoạn phía sau.

    Ở lưu lượng cao, cột áp của bơm giảm. Vì vậy, giá trị 84 m³/h không nên được hiểu đồng thời với cột áp cực đại 25 m. Cần kiểm tra chính xác điểm Q-H tương ứng với điều kiện vận hành của hệ thống. Đường đặc tính Matra thể hiện rõ xu hướng này đối với Q6/B3T.

    4. Phân tích cột áp 25–17 m
    Cột áp 25–17 m là thông số quan trọng khi tính toán hệ thống đường ống. Tổng cột áp yêu cầu bao gồm chênh cao địa hình, tổn thất ma sát trên đường ống và tổn thất cục bộ qua van, co, tê, bộ lọc cùng các thiết bị khác.

    Ví dụ, nếu chênh cao giữa mực nước hút và điểm xả là 10 m, hệ thống có thể phát sinh thêm vài mét cột áp do ma sát và phụ kiện. Khi đó, điểm làm việc cần được xác định tại lưu lượng thiết kế để kiểm tra Q6/B3T có đáp ứng đủ cột áp hay không.

    Đây cũng là cơ sở để tránh lựa chọn bơm có công suất lớn nhưng vận hành không phù hợp với yêu cầu thủy lực thực tế.

    5. Kết nối hút và xả 4 inch
    Q6/B3T sử dụng họng hút 4 inch và họng xả 4 inch, tương đương khoảng DN100 theo cách quy đổi thông dụng.

    Đối với bơm tự mồi, tuyến hút cần được đặc biệt quan tâm. Đường ống phải kín khí, hạn chế các vị trí có khả năng lọt khí và tránh bố trí quá nhiều co gây tổn thất. Chiều dài tuyến hút, cao độ đặt bơm và vị trí các van cũng cần được tính toán đồng bộ.

    Với lưu lượng đến 84 m³/h, đường ống hút và xả cần được kiểm tra vận tốc dòng chảy. Trong một số hệ thống, đường kính ống thực tế có thể được lựa chọn lớn hơn kích thước đầu nối của bơm nhằm giảm tổn thất, sau đó sử dụng côn chuyển phù hợp.

    6. Đặc điểm cấu tạo và điều kiện vận hành
    Dòng Q6/B3T thuộc nhóm bơm cánh hở tự mồi. Thông tin kỹ thuật của dòng QB ghi nhận thân bơm và giá đỡ bằng gang, cánh công tác dạng hở bằng gang, trục AISI 416 bằng thép không gỉ và phớt cơ khí cấu hình ceramic/graphite/NBR. Động cơ cảm ứng hai cực có cấp bảo vệ IP55 và cấp cách điện F.

    Thiết kế cánh hở có thể phù hợp với một số dòng nước có chứa tạp chất hoặc chất rắn lơ lửng ở mức phù hợp. Tuy nhiên, đối với nước thải có rác, sợi dài hoặc chất rắn kích thước lớn, vẫn cần bố trí song chắn rác hoặc công đoạn tách rác trước bơm.

    Nhiệt độ chất lỏng cho phép 90°C mở rộng phạm vi ứng dụng sang một số dòng nước công nghiệp và nước rửa thiết bị có nhiệt độ cao. Khi bơm hóa chất hoặc nước thải có tính ăn mòn, cần kiểm tra khả năng tương thích của vật liệu và phớt cơ khí.

    7. IP55 và cấp cách điện F
    IP55 là cấp bảo vệ của động cơ trước sự xâm nhập của bụi và nước theo điều kiện quy định của cấp IP. Trong môi trường xử lý nước, vị trí lắp đặt vẫn cần có biện pháp hạn chế nước phun trực tiếp vào động cơ và tủ điện.

    Cấp cách điện F liên quan đến giới hạn nhiệt của hệ thống cách điện động cơ. Khi vận hành liên tục, cần phối hợp với điều kiện nhiệt độ môi trường, chế độ tải và phương án thông gió để kiểm soát nhiệt động cơ.

    Hệ thống điện nên có các chức năng bảo vệ phù hợp như quá tải, ngắn mạch và mất pha nhằm giảm nguy cơ sự cố trong quá trình vận hành.

    8. Ứng dụng trong lĩnh vực môi trường
    Matra Q6/B3T có thể được xem xét cho các ứng dụng:

    • Bơm nước thải sau song chắn rác.
    • Bơm chuyển nước giữa các bể xử lý.
    • Bơm nước từ hố thu lên bể điều hòa.
    • Bơm nước thải sau lắng.
    • Bơm nước kỹ thuật trong nhà máy.
    • Bơm nước rửa thiết bị.
    • Bơm tuần hoàn nước công nghiệp.
    • Bơm cấp nước cho một số công đoạn lọc và xử lý.
    • Bơm nước phục vụ hệ thống tưới hoặc thoát nước.
    Dòng QB của Matra được phân loại trong nhóm self-priming pumps, trong đó hãng cũng giới thiệu các dòng bơm tự mồi cho những ứng dụng khác nhau.
    9. Liên hệ tư vấn kỹ thuật và báo giá tốt
    CÔNG TY CỔ PHẦN MATRA QUỐC TẾ
    Hotline: 0983 480 880 (Zalo/Call)
    Email: matraquocte5@gmail.com
    VP Hà Nội: Số 41, Ngõ 1277 Giải Phóng, Phường Hoàng Mai, Hà Nội.
    VP Hồ Chí Minh: Số 79/71/6 đường số 4, phường Bình Hưng Hòa, Thành phố Hồ Chí Minh
    Tham khảo thêm sản phẩm tương tự: Bơm ly tâm tự mồi Matra QB
     

Chia sẻ trang này

Thành viên đang xem bài viết (Users: 0, Guests: 0)

Đăng ký tài khoản VIP FORUM