Trong các hệ thống thu gom, thoát nước và xử lý nước thải có lưu lượng lớn, máy bơm chìm là thiết bị quan trọng đảm nhiệm nhiệm vụ vận chuyển nước giữa các bể công nghệ, trạm bơm trung gian hoặc từ khu vực thu gom đến công trình xử lý. Đối với những hệ thống có lưu lượng cao nhưng yêu cầu cột áp ở mức vừa phải, việc sử dụng máy bơm có họng xả lớn giúp đáp ứng nhu cầu chuyển tải và tối ưu hóa điều kiện thủy lực của tuyến ống. Bơm nước thải Tsurumi 200B415 là model bơm chìm nước thải công suất 15 kW, điện áp 380 V, họng xả DN200, lưu lượng tối đa 8 m³/phút và cột áp tối đa 19 m. Với Qmax tương đương 480 m³/giờ, model này phù hợp để xem xét cho các trạm bơm nước thải, hệ thống thoát nước đô thị, khu công nghiệp và các công trình xử lý nước thải cần năng lực chuyển tải lớn. Thông số kỹ thuật bơm Tsurumi 200B415 Tsurumi 200B415 sử dụng động cơ 15 kW/380 V, thuộc nhóm bơm chìm nước thải sử dụng nguồn điện ba pha. Theo thông số được cung cấp, máy có khả năng đạt lưu lượng tối đa 8 m³/phút và cột áp tối đa 19 m. Họng xả DN200 tạo điều kiện kết nối với hệ thống đường ống có đường kính danh nghĩa lớn. Thông số Giá trị Model Tsurumi 200B415 Loại thiết bị Bơm chìm nước thải Công suất 15 kW Điện áp 380 V Lưu lượng tối đa 8 m³/phút Lưu lượng quy đổi Khoảng 480 m³/giờ Cột áp tối đa 19 m Họng xả DN200 Nhiệt độ chất lỏng 0 – 40°C Vật liệu thân, cánh Gang Cáp tiêu chuẩn 8 m Bộ phận nâng dầu Oil Lifter Nhà sản xuất Tsurumi – Japan Qmax và Hmax là các thông số cực đại của máy bơm và cần được đối chiếu với đường đặc tính Q-H khi thiết kế. Trong thực tế, lưu lượng vận hành phụ thuộc vào tổng cột áp của hệ thống, bao gồm chiều cao nâng và các tổn thất thủy lực trên đường ống. Phân tích lưu lượng tối đa 8 m³/phút Lưu lượng Qmax = 8 m³/phút tương đương khoảng 480 m³/giờ. Đây là mức lưu lượng lớn, phù hợp với những hệ thống cần vận chuyển lượng nước đáng kể trong thời gian ngắn. Trong trạm bơm nước thải, lưu lượng thường không cố định. Nước thải sinh hoạt có sự biến động theo giờ, trong khi nước thải công nghiệp phụ thuộc vào quy trình sản xuất. Vì vậy, việc lựa chọn máy bơm cần dựa trên lưu lượng trung bình, lưu lượng cực đại và chế độ vận hành của công trình. Tsurumi 200B415 có thể được xem xét trong các hệ thống yêu cầu lưu lượng cao và cột áp vừa phải. Tuy nhiên, không nên hiểu Qmax 8 m³/phút là lưu lượng mà máy luôn đạt được trong mọi điều kiện. Khi tổng cột áp tăng, lưu lượng thực tế sẽ thay đổi theo đường đặc tính của bơm. Để lựa chọn chính xác, cần xác định điểm làm việc bằng cách đối chiếu đường đặc tính Q-H của máy với đường đặc tính hệ thống. Cột áp Hmax 19 m Cột áp tối đa 19 m cho thấy Tsurumi 200B415 phù hợp với các hệ thống có yêu cầu nâng nước ở mức vừa phải. Tổng cột áp của một hệ thống bơm nước thải không chỉ bao gồm chiều cao chênh lệch giữa bể hút và điểm xả mà còn bao gồm tổn thất ma sát và tổn thất cục bộ. Tổn thất ma sát phụ thuộc vào chiều dài, đường kính, vật liệu đường ống và vận tốc dòng chảy. Tổn thất cục bộ phát sinh tại các vị trí như van, co, tê, cút, khớp nối và các thiết bị trên tuyến. Vì vậy, nếu hệ thống có tổng cột áp gần 19 m, cần kiểm tra kỹ lưu lượng thực tế trên đường cong bơm. Trường hợp tuyến ống có chiều dài lớn hoặc nhiều thiết bị cục bộ, việc tính toán thủy lực càng trở nên cần thiết. Họng xả DN200 và ý nghĩa đối với hệ thống Tsurumi 200B415 được thiết kế với họng xả DN200. Đường kính lớn phù hợp với khả năng chuyển tải lưu lượng lên tới hàng trăm mét khối mỗi giờ. Trong thiết kế hệ thống nước thải, đường kính đường ống cần được lựa chọn dựa trên lưu lượng và vận tốc dòng chảy. Nếu đường kính quá nhỏ, vận tốc tăng và tổn thất ma sát lớn, dẫn đến tăng cột áp yêu cầu. Nếu đường kính quá lớn, chi phí đầu tư có thể tăng và vận tốc dòng chảy có thể không phù hợp với yêu cầu hạn chế lắng đọng chất rắn. Do đó, DN200 là thông số kết nối quan trọng của bơm, nhưng đường kính tuyến ống thực tế vẫn cần được xác định bằng tính toán thủy lực của từng dự án. Kết cấu thân và cánh bằng gang Theo thông số được cung cấp, thân và cánh bơm Tsurumi 200B415 sử dụng vật liệu gang. Gang được sử dụng phổ biến trong thiết bị bơm công nghiệp nhờ khả năng chịu tải cơ học và đáp ứng nhiều điều kiện vận hành trong lĩnh vực cấp thoát nước. Đối với môi trường nước thải, việc lựa chọn vật liệu phải dựa trên đặc tính của chất lỏng. Nước thải sinh hoạt, nước thải thực phẩm, nước thải sản xuất và nước thải hóa chất có thành phần rất khác nhau. Các yếu tố như pH, chloride, sulfate, dầu mỡ hoặc hóa chất có thể tác động đến vật liệu trong quá trình vận hành lâu dài. Vì vậy, đối với các công trình có nước thải mang tính ăn mòn, cần kiểm tra tính tương thích vật liệu trước khi đưa thiết bị vào sử dụng. Oil Lifter – cơ cấu hỗ trợ bôi trơn Một đặc điểm đáng chú ý của Tsurumi 200B415 là bộ phận nâng dầu Oil Lifter. Đây là sáng chế của Tsurumi, được thiết kế nhằm hỗ trợ quá trình cung cấp dầu bôi trơn cho cụm phớt cơ khí trong khi máy bơm hoạt động. Phớt cơ khí là bộ phận có vai trò ngăn nước thải xâm nhập vào khoang động cơ. Trong quá trình làm việc, bề mặt làm kín chịu ma sát và nhiệt. Nếu điều kiện bôi trơn không phù hợp, quá trình mài mòn có thể diễn ra nhanh hơn. Oil Lifter hỗ trợ đưa dầu tới khu vực phớt, giúp duy trì điều kiện bôi trơn và làm mát. Cơ cấu này góp phần hỗ trợ tuổi thọ của cụm làm kín và độ ổn định của máy bơm trong quá trình vận hành. Ứng dụng của Tsurumi 200B415 Với công suất 15 kW, Qmax 8 m³/phút, Hmax 19 m và họng xả DN200, Tsurumi 200B415 có thể được xem xét cho nhiều ứng dụng trong lĩnh vực môi trường. Một số ứng dụng tiêu biểu gồm: Trạm bơm nước thải sinh hoạt. Trạm bơm nước thải đô thị. Hệ thống thu gom nước thải khu dân cư. Bể gom nước thải tại nhà máy xử lý. Bể điều hòa nước thải. Trạm bơm trung chuyển giữa các công đoạn xử lý. Hệ thống thoát nước khu công nghiệp. Trạm bơm nước mưa có lưu lượng lớn. Hệ thống tiêu thoát nước chống ngập. Công trình cần chuyển tải nước với lưu lượng cao và cột áp vừa phải. Đối với hệ thống có lưu lượng biến động, có thể bố trí nhiều máy bơm vận hành luân phiên hoặc kết hợp. Điều khiển theo mực nước giúp số lượng máy hoạt động thay đổi theo lượng nước thực tế trong bể. Phạm vi nhiệt độ chất lỏng 0 – 40°C Tsurumi 200B415 được cung cấp với phạm vi nhiệt độ chất lỏng từ 0 đến 40°C. Khoảng nhiệt độ này phù hợp với nhiều dòng nước thải sinh hoạt và nước thải công nghiệp thông thường. Nếu chất lỏng có nhiệt độ cao hơn giới hạn này, cần kiểm tra lại yêu cầu kỹ thuật trước khi lựa chọn thiết bị. Nhiệt độ có thể ảnh hưởng đến phớt cơ khí, dầu bôi trơn, vật liệu cách điện và các bộ phận bên trong động cơ. Ngoài nhiệt độ, cần khảo sát hàm lượng chất rắn, kích thước chất rắn, dầu mỡ và các thành phần hóa học trong nước thải. Những yếu tố này có thể quyết định khả năng ứng dụng thực tế của bơm. Cáp tiêu chuẩn 8 m và yêu cầu lắp đặt Tsurumi 200B415 được cung cấp cáp tiêu chuẩn dài 8 m. Khi thiết kế bể bơm, cần kiểm tra chiều sâu lắp đặt và khoảng cách đến tủ điều khiển để đảm bảo chiều dài cáp phù hợp. Động cơ 15 kW/380 V cần được kết nối với hệ thống điện ba pha có khả năng đáp ứng công suất. Tủ điều khiển nên được trang bị các thiết bị bảo vệ cần thiết như bảo vệ quá tải, mất pha, lệch pha và điều khiển mức nước. Đối với trạm bơm nước thải, cần bố trí thiết bị sao cho thuận tiện cho việc kiểm tra và bảo dưỡng. Định kỳ nên kiểm tra cánh bơm, phớt cơ khí, dầu trong khoang dầu, cáp điện và các thiết bị bảo vệ. Địa chỉ cung cấp Tsurumi 200B415 chính hãng giá tốt CÔNG TY CỔ PHẦN MATRA QUỐC TẾ Hotline: 0983 480 880 (Zalo/ Call) Email: matraquocte5@gmail.com VP Hà Nội: Số 41, Ngõ 1277 Giải Phóng, Phường Hoàng Mai, Hà Nội. VP Hồ Chí Minh: Số 79/71/6 đường số 4, phường Bình Hưng Hòa, Thành phố Hồ Chí Minh Tham khảo thêm sản phẩm tương tự: Bơm nước thải thân gang Tsurumi