Địa chỉ cung cấp bơm nước thải Tsurumi 100B45.5 chính hãng giá tốt

Thảo luận trong 'Nông nghiệp & Công nghiệp' bắt đầu bởi MATRA, 12/8/26.

  1. MATRA
    Offline

    MATRA Active Member

    Tham gia ngày:
    25/8/23
    Bài viết:
    600
    Trong các hệ thống thu gom, vận chuyển và xử lý nước thải, bơm chìm là thiết bị đảm nhiệm nhiệm vụ đưa nước từ hố thu, bể gom đến bể điều hòa, các công trình xử lý tiếp theo hoặc vị trí xả. Khi lưu lượng và cột áp của hệ thống tăng, yêu cầu đối với động cơ, kết cấu thủy lực, vật liệu chế tạo và hệ thống làm kín cũng trở nên quan trọng hơn.

    Việc lựa chọn bơm nước thải không nên chỉ căn cứ vào công suất động cơ mà cần dựa trên điểm làm việc thực tế của hệ thống, bao gồm lưu lượng thiết kế, tổng cột áp, đường kính đường ống, chiều dài tuyến ống, đặc tính nước thải và chế độ vận hành. Máy bơm nước thải Tsurumi 100B45.5 là model bơm chìm nước thải do Tsurumi – Japan sản xuất, có công suất 5,5 kW/380 V, lưu lượng tối đa 2,07 m³/phút, tương đương khoảng 124,2 m³/giờ, và cột áp tối đa 26 m.

    Model sử dụng họng xả DN100, thân và cánh bằng gang FC200, trục bằng inox 420J2, nhiệt độ chất lỏng cho phép 0 – 40°C, cáp tiêu chuẩn 8 m và được trang bị Oil Lifter hỗ trợ duy trì điều kiện bôi trơn cho cụm phớt trong quá trình vận hành.

    1. Thông số kỹ thuật Tsurumi 100B45.5
    Bảng thông số cơ bản của Tsurumi 100B45.5:

    Thông số Giá trị
    Model Tsurumi 100B45.5
    Thương hiệu Tsurumi
    Nhà sản xuất Tsurumi – Japan
    Loại thiết bị Bơm chìm nước thải
    Công suất 5,5 kW
    Điện áp 380 V
    Lưu lượng tối đa 2,07 m³/phút
    Lưu lượng quy đổi Khoảng 124,2 m³/giờ
    Cột áp tối đa 26 m
    Họng xả DN100
    Nhiệt độ chất lỏng 0 – 40°C
    Thân bơm Gang FC200
    Cánh bơm Gang FC200
    Trục bơm Inox 420J2
    Bộ phận nâng dầu Oil Lifter
    Cáp tiêu chuẩn 8 m
    Nhà sản xuất Tsurumi – Japan
    Công suất động cơ 5,5 kW/380 V phù hợp với hệ thống điện 3 pha được sử dụng phổ biến tại các nhà máy, trạm xử lý nước thải, khu công nghiệp và công trình hạ tầng kỹ thuật.

    2. Phân tích lưu lượng 2,07 m³/phút
    Tsurumi 100B45.5 có Qmax = 2,07 m³/phút, tương đương khoảng 124,2 m³/giờ. Đây là lưu lượng cực đại theo điều kiện tương ứng với đường đặc tính thủy lực của bơm.

    Trong thiết kế thực tế, không nên hiểu Qmax là lưu lượng bơm luôn đạt được trong mọi trường hợp. Lưu lượng vận hành phụ thuộc vào tổng cột áp của hệ thống. Khi chiều cao nâng hoặc tổn thất đường ống tăng, lưu lượng thực tế có thể giảm.

    Đối với hệ thống xử lý nước thải, lưu lượng thiết kế cần được xác định dựa trên lưu lượng trung bình, lưu lượng cực đại theo giờ, hệ số không điều hòa, dung tích bể điều hòa và yêu cầu tiếp nhận của công trình phía sau.

    Nếu hệ thống có lưu lượng biến động, bơm có thể được điều khiển theo mực nước trong hố thu hoặc bể gom. Phương thức này giúp điều chỉnh chu kỳ vận hành theo lượng nước phát sinh và hạn chế tình trạng thiết bị phải hoạt động liên tục khi không cần thiết.

    3. Phân tích cột áp tối đa 26 m
    Một ưu điểm về mặt thông số thủy lực của Tsurumi 100B45.5 là Hmax = 26 m. Cột áp này cho phép model được xem xét trong những hệ thống có yêu cầu nâng nước cao hơn so với các cấu hình bơm có Hmax thấp.

    Tổng cột áp hệ thống bao gồm cột áp tĩnh và tổn thất thủy lực. Cột áp tĩnh được xác định dựa trên chênh lệch cao độ giữa mực nước tại vị trí hút và điểm xả. Tổn thất thủy lực phát sinh trên đường ống và tại các phụ kiện như van, co, tê, cút, thiết bị đo và công trình xử lý.

    Do đó, khi lựa chọn bơm có Hmax 26 m, cần xác định chính xác tổng cột áp làm việc. Không nên lựa chọn bơm chỉ dựa trên chiều cao hình học mà bỏ qua tổn thất đường ống.

    Điểm làm việc thực tế cần được xác định bằng cách đối chiếu đường đặc tính Q-H của bơm với đường đặc tính hệ thống. Đây là cơ sở để đánh giá lưu lượng thực tế, công suất tiêu thụ và chế độ vận hành.

    4. Họng xả DN100
    Tsurumi 100B45.5 sử dụng họng xả DN100. Kích thước này phù hợp với các tuyến ống có đường kính danh nghĩa 100 mm theo cấu hình lắp đặt.

    Với lưu lượng cực đại khoảng 124,2 m³/giờ, việc lựa chọn đường ống cần được tính toán đồng bộ để kiểm soát vận tốc dòng chảy và tổn thất áp lực.

    Trong hệ thống nước thải, vận tốc dòng chảy cũng cần được xem xét nhằm hạn chế hiện tượng lắng đọng chất rắn trong đường ống. Nếu vận tốc quá thấp, các hạt rắn có thể tích tụ; nếu quá cao, tổn thất ma sát và yêu cầu năng lượng có thể tăng.

    Do đó, DN100 không nên được xem xét độc lập mà cần đặt trong mối quan hệ với lưu lượng thực tế, chiều dài tuyến ống và thành phần nước thải.

    5. Vật liệu gang FC200 và trục inox 420J2
    Thân và cánh bơm Tsurumi 100B45.5 sử dụng gang FC200, trong khi trục bơm sử dụng inox 420J2.

    Thân bơm có chức năng bảo vệ các bộ phận bên trong và tạo đường dẫn thủy lực. Cánh bơm thực hiện quá trình truyền năng lượng từ động cơ sang dòng chất lỏng, hình thành lưu lượng và cột áp.

    Gang FC200 có đặc tính cơ học phù hợp với nhiều ứng dụng bơm nước bẩn và nước thải thông thường. Trục inox 420J2 đảm nhiệm truyền mô-men xoắn từ động cơ đến cánh bơm và phải chịu tải cơ học trong quá trình quay.

    Đối với nước thải có tính ăn mòn cao, chứa hóa chất hoặc có thành phần đặc biệt, cần đánh giá tính tương thích vật liệu trước khi lựa chọn. Các thông số như pH, chloride, nhiệt độ, dầu mỡ và nồng độ hóa chất có thể ảnh hưởng đến tuổi thọ vật liệu.

    6. Oil Lifter – giải pháp hỗ trợ bôi trơn cụm phớt
    Tsurumi 100B45.5 được trang bị Oil Lifter, một giải pháp kỹ thuật được Tsurumi phát triển nhằm hỗ trợ duy trì dầu bôi trơn tại khu vực cụm phớt cơ khí.

    Trong bơm chìm, phớt cơ khí có nhiệm vụ hạn chế nước xâm nhập vào khoang động cơ. Bộ phận này phải làm việc trong điều kiện có chuyển động tương đối giữa các bề mặt làm kín và chịu tác động của môi trường chất lỏng.

    Oil Lifter hỗ trợ đưa dầu đến khu vực phớt trong quá trình trục quay. Cơ chế này giúp duy trì điều kiện bôi trơn cho cụm phớt, hỗ trợ giảm tác động của ma sát và góp phần duy trì khả năng làm kín trong quá trình vận hành.

    Đây là một giải pháp đáng chú ý đối với bơm chìm, bởi điều kiện làm việc của cụm phớt có ảnh hưởng trực tiếp đến khả năng bảo vệ khoang động cơ khỏi sự xâm nhập của nước.

    7. Nhiệt độ chất lỏng 0 – 40°C
    Theo thông số kỹ thuật được cung cấp, Tsurumi 100B45.5 có phạm vi nhiệt độ chất lỏng 0 – 40°C.

    Khoảng nhiệt độ này phù hợp với nhiều loại nước thải sinh hoạt và nước thải công nghiệp thông thường. Tuy nhiên, trong các nhà máy có quy trình sản xuất phát sinh nước nóng, cần đo và kiểm soát nhiệt độ thực tế trước khi lựa chọn thiết bị.

    Ngoài nhiệt độ, đặc tính hóa học của chất lỏng cũng cần được đánh giá. Đối với nước thải có pH bất thường, hàm lượng hóa chất cao hoặc tính ăn mòn đáng kể, cần xem xét cấu hình vật liệu phù hợp.

    8. Ứng dụng của Tsurumi 100B45.5
    Với công suất 5,5 kW, lưu lượng tối đa khoảng 124,2 m³/giờ, cột áp tối đa 26 m và họng xả DN100, Tsurumi 100B45.5 có thể được xem xét cho nhiều nhiệm vụ trong lĩnh vực môi trường:

    • Bơm nước thải sinh hoạt từ hố thu đến bể điều hòa.
    • Bơm chuyển nước giữa các công đoạn xử lý.
    • Bơm nước thải tại nhà máy và khu công nghiệp.
    • Bơm nước bẩn tại các khu vực sản xuất.
    • Bơm nước từ trạm trung chuyển đến công trình xử lý.
    • Bơm thoát nước tại khu vực có cao độ thấp.
    • Bơm nước thải cho các trạm xử lý có lưu lượng lớn.
    • Bơm chuyển nước trong các hệ thống yêu cầu cột áp tương đối cao.
    Trong các công trình xử lý nước thải, bơm có thể được lắp đặt trong hố gom hoặc bể chứa. Việc kết hợp với phao báo mức hoặc cảm biến mực nước cho phép điều khiển thiết bị theo mực nước thực tế, từ đó kiểm soát chu kỳ vận hành.

    9. Cáp tiêu chuẩn 8 m
    Tsurumi 100B45.5 được cung cấp với cáp tiêu chuẩn dài 8 m. Đây là yếu tố cần được tính toán cùng chiều sâu hố bơm và vị trí tủ điều khiển.

    Trong quá trình lắp đặt, cáp cần được bố trí tránh bị kéo căng, va đập hoặc tiếp xúc với các bộ phận có khả năng gây hư hỏng. Tủ điện cũng cần được thiết kế phù hợp với động cơ 3 pha 5,5 kW, có các chức năng bảo vệ cần thiết theo điều kiện vận hành.

    10. Địa chỉ cung cấp Tsurumi 100B45.5 chính hãng giá tốt
    CÔNG TY CỔ PHẦN MATRA QUỐC TẾ
    Hotline: 0983 480 880 (Zalo/ Call)
    Email: matraquocte5@gmail.com
    VP Hà Nội: Số 41, Ngõ 1277 Giải Phóng, Phường Hoàng Mai, Hà Nội.
    VP Hồ Chí Minh: Số 79/71/6 đường số 4, phường Bình Hưng Hòa, Thành phố Hồ Chí Minh

    Tham khảo thêm sản phẩm tương tự: Máy bơm nước thải thân gang Tsurumi
     

Chia sẻ trang này

Thành viên đang xem bài viết (Users: 0, Guests: 0)

Đăng ký tài khoản VIP FORUM