Cung cấp sản phẩm máy hút váng bọt nổi Tsurumi 50FSP2.75 giá tốt

Thảo luận trong 'Nông nghiệp & Công nghiệp' bắt đầu bởi MATRA, 26/8/26.

  1. MATRA
    Offline

    MATRA Active Member

    Tham gia ngày:
    25/8/23
    Bài viết:
    600
    Trong các hệ thống xử lý nước thải, váng nổi và bọt trên bề mặt bể là những thành phần cần được kiểm soát thường xuyên. Lớp chất nổi có thể bao gồm bọt sinh học, dầu mỡ, chất hữu cơ nhẹ và các hạt có tỷ trọng thấp hơn nước. Nếu tích tụ lâu ngày, chúng có thể gây khó khăn cho công tác vận hành, vệ sinh và kiểm soát điều kiện bề mặt bể.

    Máy hút váng bọt nổi Tsurumi 50FSP2.75 thuộc dòng FSP Floating Scum Skimmer, được thiết kế chuyên dụng để thu gom chất nổi trong quá trình xử lý nước thải. Theo Tsurumi, dòng FSP gồm bơm chìm, cơ cấu Jet-Injector và ba phao nổi. Cửa hút có thể điều chỉnh độ sâu từ 0 đến 60 mm, giúp tập trung vào lớp váng gần mặt nước và hạn chế lượng nước đi kèm.

    1. Thông số kỹ thuật Tsurumi 50FSP2.75
    Model 50FSP2.75 có cấu hình kỹ thuật được cung cấp như sau:

    Thông số Giá trị
    Model Tsurumi 50FSP2.75
    Công suất 0.75 kW
    Nguồn điện 3 pha / 380 V
    Cột áp tối đa Hmax = 5.35 m
    Lưu lượng tối đa Qmax = 0.25 m³/phút
    Độ sâu hút 0–60 mm
    Đường kính xả 50 mm
    Cáp điện tiêu chuẩn 6 m
    Nhà sản xuất Tsurumi – Japan
    Tài liệu FSP của Tsurumi xác nhận dòng sản phẩm sử dụng cửa xả 50 mm và có cấu hình động cơ 0.75 kW. Tài liệu cũng thể hiện phiên bản công suất 0.75 kW có cáp dài 6 m, ba pha và đường kính vật rắn cho phép đi qua lớn hơn phiên bản 0.4 kW.

    2. Phân tích công suất 0.75 kW
    Tsurumi 50FSP2.75 sử dụng động cơ 0.75 kW, nguồn điện 3 pha 380 V. Đây là cấu hình phù hợp với hệ thống điện công nghiệp thường được sử dụng tại các nhà máy và trạm xử lý nước thải.

    Đối với thiết bị hút váng, công suất động cơ cần được đánh giá cùng lưu lượng, cột áp và điều kiện hút. Nhiệm vụ của máy không chỉ là vận chuyển nước mà còn thu gom hỗn hợp có thể chứa nước, không khí và chất nổi.

    Tsurumi sử dụng cơ cấu Jet-Injector trong dòng FSP để hỗ trợ quá trình hút ổn định khi nước, không khí và váng đi vào thiết bị đồng thời. Đây là đặc điểm quan trọng vì lớp váng trên bề mặt thường có tính chất không đồng nhất.

    Công suất 0.75 kW cũng tạo ra cấu hình phù hợp với yêu cầu lưu lượng cao hơn so với phiên bản FSP công suất 0.4 kW. Khi lựa chọn thiết bị, cần dựa vào điểm làm việc thực tế thay vì chỉ căn cứ vào công suất động cơ.

    3. Lưu lượng tối đa Qmax = 0.25 m³/phút
    Tsurumi 50FSP2.75 có Qmax = 0.25 m³/phút, tương đương khoảng 15 m³/giờ.

    Đây là giá trị lưu lượng cực đại theo thông số được cung cấp. Trong thực tế, lưu lượng vận hành phụ thuộc vào cột áp, chiều dài đường ống, cao độ điểm xả và tổn thất thủy lực.

    Vì vậy, Qmax không nên được hiểu là lưu lượng cố định trong mọi điều kiện. Khi thiết kế hệ thống, kỹ thuật viên cần xác định điểm làm việc dự kiến dựa trên đường đặc tính của máy.

    Đối với công đoạn thu gom váng, lưu lượng cần được cân đối với tốc độ phát sinh chất nổi và khả năng tiếp nhận của bể chứa hoặc công trình xử lý phía sau. Mục tiêu là thu gom lớp chất nổi phù hợp mà không đưa quá nhiều nước vào dòng váng.

    4. Cột áp Hmax = 5.35 m
    Thông số Hmax = 5.35 m thể hiện cột áp tối đa theo cấu hình sản phẩm mà anh cung cấp.

    Trong hệ thống thực tế, cột áp cần được xem xét cùng tổng trở lực của tuyến xả. Tổng cột áp gồm chênh lệch cao độ và tổn thất do ma sát đường ống, co, van, tê và các phụ kiện.

    Nếu tuyến xả dài hoặc có nhiều phụ kiện, tổn thất thủy lực sẽ tăng. Khi đó, lưu lượng thực tế có thể thấp hơn Qmax.

    Do đó, khi lựa chọn 50FSP2.75 cho dự án, cần xác định vị trí thiết bị, chiều cao điểm xả và chiều dài đường ống. Việc tính toán này giúp kiểm tra điểm làm việc trước khi triển khai lắp đặt.

    5. Độ sâu hút điều chỉnh 0–60 mm
    Độ sâu hút 0–60 mm là thông số có ý nghĩa trực tiếp đối với quá trình thu gom váng nổi.

    Lớp váng thường tập trung ở vùng sát mặt nước. Nếu cửa hút nằm quá sâu, lượng nước đi kèm có thể tăng. Ngược lại, nếu cửa hút quá nông, thiết bị có thể không thu gom ổn định khi chiều dày lớp váng thay đổi.

    Dòng FSP được Tsurumi thiết kế để cửa hút có thể điều chỉnh trong khoảng 0–60 mm. Độ sâu này được điều chỉnh thông qua vị trí của các phao. Nhờ kết cấu nổi, cửa hút duy trì vị trí tương đối với mặt nước khi mực nước thay đổi.

    Đây là một đặc điểm quan trọng khi thiết bị làm việc tại các bể có dao động mực nước theo chu kỳ.

    6. Kết cấu ba phao nổi
    FSP sử dụng ba phao nổi kết hợp với bơm chìm và cơ cấu Jet-Injector. Các phao tạo lực nổi cho cụm thiết bị và giúp cửa hút duy trì vùng làm việc gần mặt nước.

    Về mặt công nghệ xử lý nước thải, kết cấu này phù hợp với đặc tính phân bố của váng. Chất nổi thường tập trung tại vùng bề mặt nên vị trí cửa hút cần được duy trì tương đối ổn định.

    Khi mực nước thay đổi, thiết bị dạng nổi có khả năng dịch chuyển theo mặt nước. Tsurumi cho biết thiết kế này giúp hạn chế sự cố vận hành do biến động mực nước.

    7. Cơ cấu Jet-Injector
    Jet-Injector là một bộ phận quan trọng trong cấu tạo FSP.

    Trong quá trình hút váng, dòng vật chất đi vào có thể chứa đồng thời nước, không khí và chất nổi. Thành phần khí trong dòng hút có thể làm thay đổi điều kiện vận chuyển so với nước thông thường.

    Theo Tsurumi, cơ cấu Jet-Injector hỗ trợ hoạt động hút ổn định ngay cả khi nước, không khí và váng được hút cùng lúc. Điều này giúp FSP phù hợp với nhiệm vụ thu gom lớp chất nổi trong công trình xử lý nước thải.

    Vì vậy, 50FSP2.75 nên được xem là thiết bị chuyên dụng cho công đoạn thu gom váng, thay vì sử dụng như một máy bơm nước thải thông thường.

    8. Đường kính xả 50 mm
    Tsurumi 50FSP2.75 sử dụng đường kính xả 50 mm. Kích thước này cần được đồng bộ với tuyến ống hoặc ống mềm vận chuyển váng đến vị trí tiếp nhận.

    Tài liệu FSP cho biết thiết bị có cửa xả danh nghĩa 50 mm và sử dụng hose coupling. Tsurumi cũng đề cập việc sử dụng ống mềm giúp đơn giản hóa công tác lắp đặt.

    Khi thiết kế đường xả, cần hạn chế chiều dài không cần thiết và số lượng co, van hoặc phụ kiện. Nếu tuyến ống có nhiều tổn thất, cần đưa các giá trị này vào tính toán tổng cột áp.

    9. Cáp điện tiêu chuẩn 6 m
    Model 50FSP2.75 có cáp điện tiêu chuẩn dài 6 m theo thông số được cung cấp. Tài liệu FSP của Tsurumi cũng ghi nhận phiên bản 0.75 kW có chiều dài cáp 6 m.

    Khi lắp đặt, cáp cần được bố trí phù hợp với vị trí tủ điều khiển và điểm đấu nối. Không nên để cáp chịu lực kéo trực tiếp hoặc tiếp xúc với các bộ phận có thể gây hư hỏng.

    Hệ thống điện cần có thiết bị bảo vệ phù hợp với động cơ 3 pha. Việc đấu nối cần thực hiện theo tài liệu kỹ thuật và yêu cầu an toàn điện của công trình.

    10. Ứng dụng trong xử lý nước thải
    Dòng FSP được Tsurumi xác định là Floating Scum Skimmer, chuyên dùng để thu gom chất nổi trong quá trình xử lý nước thải.

    Bể sinh học
    Trong một số điều kiện vận hành, bể sinh học có thể xuất hiện bọt và váng trên mặt nước. 50FSP2.75 có thể hỗ trợ thu gom lớp chất nổi và đưa về công trình tiếp nhận phù hợp.

    Bể tuyển nổi
    Công nghệ tuyển nổi đưa các chất ô nhiễm lên bề mặt nhờ bọt khí. Lớp bọt sau quá trình tuyển nổi cần được thu gom để kiểm soát tải lượng chất ô nhiễm.

    Thiết bị hút váng dạng nổi có thể được xem xét cho công đoạn này khi lưu lượng, cột áp và đặc tính chất nổi đáp ứng yêu cầu.

    Nước thải thực phẩm
    Nước thải từ chế biến thực phẩm có thể chứa dầu mỡ và chất hữu cơ dễ hình thành lớp nổi. Thiết bị FSP có thể được bố trí tại công đoạn cần thu gom các thành phần này.

    Nước thải công nghiệp
    Một số dòng nước thải công nghiệp có thể phát sinh chất có tỷ trọng thấp hơn nước. Khi các thành phần này tích tụ trên bề mặt, thiết bị hút váng có thể hỗ trợ quá trình thu gom.

    Bể điều hòa và công trình trung gian
    Tùy đặc tính nước thải, bể điều hòa hoặc công trình trung gian cũng có thể phát sinh lớp váng. Việc sử dụng 50FSP2.75 cần được xác định dựa trên sơ đồ công nghệ và điều kiện vận hành thực tế.
    Liên hệ tư vấn kỹ thuật và báo giá tốt
    CÔNG TY CỔ PHẦN MATRA QUỐC TẾ
    Hotline: 0983 480 880 (Zalo/ Call)
    Email: matraquocte5@gmail.com
    VP Hà Nội: Số 41, Ngõ 1277 Giải Phóng, Phường Hoàng Mai, Hà Nội.
    VP Hồ Chí Minh: Số 79/71/6 đường số 4, phường Bình Hưng Hòa, Thành phố Hồ Chí Minh
    Tham khảo thêm sản phẩm tương tự: Máy hút váng bọt nổi Tsurumi
     

Chia sẻ trang này

Thành viên đang xem bài viết (Users: 0, Guests: 0)

Đăng ký tài khoản VIP FORUM