Máy thổi khí Tsurumi TSR3-150 là thiết bị Roots blower thuộc dòng TSR, được sử dụng trong các hệ thống cấp khí công nghiệp và xử lý nước thải. Dòng TSR sử dụng rotor 3 thùy, truyền động bằng dây đai chữ V. Theo tài liệu của Tsurumi, rotor được gia công chính xác và cân bằng nhằm giảm dao động áp suất, tiếng ồn và rung động trong quá trình vận hành. Model TSR3-150 có kích thước họng xả 150 mm và thuộc nhóm blower có khả năng tạo lưu lượng khí lớn. Với thông số anh cung cấp, thiết bị có công suất 5,5 – 55 kW, tốc độ 780 – 1.850 rpm, lưu lượng khí 14,9 – 35 m³/phút và cột áp 1 – 8 mH₂O. Nhà sản xuất là Tsurumi – Japan và xuất xứ Đài Loan. Tài liệu kỹ thuật của dòng TSR cũng thể hiện TSR3-150 nằm trong nhóm máy sử dụng họng xả 150 mm và có dải công suất lớn, phù hợp với các hệ thống cấp khí quy mô cao. 2. Thông số kỹ thuật Tsurumi TSR3-150 Các thông số chính của model gồm: Model: TSR3-150 Công suất: 5,5 – 55 kW Điện áp: 380V Tốc độ vòng quay: 780 – 1.850 rpm Lưu lượng khí: 14,9 – 35 m³/phút Cột áp: 1 – 8 mH₂O Họng xả: 150 mm Nhà sản xuất: Tsurumi – Japan Xuất xứ: Đài Loan Tài liệu kỹ thuật Tsurumi cho thấy dòng TSR có phạm vi họng xả từ 50 – 300 mm. Với TSR3-150, thiết bị thuộc nhóm kích thước 150 mm, được sử dụng cho những điểm làm việc có lưu lượng khí tương đối lớn. Cần lưu ý rằng lưu lượng thực tế của blower phụ thuộc vào tốc độ quay, áp suất xả và cấu hình cụ thể. Vì vậy, khi lựa chọn thiết bị cho dự án, cần đối chiếu điểm làm việc với đường đặc tính của máy. 3. Phân tích công suất 5,5 – 55 kW Dải công suất 5,5 – 55 kW cho phép TSR3-150 đáp ứng nhiều chế độ vận hành khác nhau. Công suất motor cần được xác định dựa trên yêu cầu lưu lượng khí và áp suất của hệ thống. Trong công nghệ xử lý nước thải, không nên lựa chọn blower chỉ dựa trên công suất motor. Quy trình thiết kế cần bắt đầu từ tải lượng ô nhiễm và nhu cầu oxy của công trình. Đối với bể aerotank, kỹ sư cần xem xét BOD, COD, amoni, nồng độ MLSS, tuổi bùn và mục tiêu xử lý. Từ đó xác định nhu cầu oxy và lượng không khí cần cấp. Sau khi có lưu lượng khí, cần tính tổng trở lực của hệ thống. Công suất motor được lựa chọn dựa trên điểm làm việc thực tế của blower. Tài liệu hướng dẫn lựa chọn của Tsurumi cũng xác định mối quan hệ giữa model blower, tốc độ quay, áp suất xả, lưu lượng khí và công suất trục. 4. Phân tích tốc độ 780 – 1.850 rpm TSR3-150 có tốc độ vòng quay trong phạm vi 780 – 1.850 rpm theo thông số được cung cấp. Đây là dải tốc độ tương đối rộng đối với một blower có kích thước họng xả 150 mm. Tốc độ quay ảnh hưởng trực tiếp đến lượng khí mà rotor dịch chuyển trong mỗi đơn vị thời gian. Khi tốc độ thay đổi, lưu lượng và công suất yêu cầu cũng thay đổi theo đường đặc tính. Trong vận hành thực tế, tốc độ phải nằm trong giới hạn của cấu hình blower và motor. Không nên tự ý thay đổi tốc độ vượt quá thông số kỹ thuật. Nếu hệ thống có nhu cầu khí biến động, có thể thiết kế nhiều blower để vận hành luân phiên hoặc điều chỉnh lưu lượng theo phương án điều khiển phù hợp. Việc lựa chọn phương án cần dựa trên đặc điểm tải của công trình. 5. Phân tích lưu lượng khí 14,9 – 35 m³/phút Lưu lượng khí TSR3-150 theo thông số được cung cấp nằm trong khoảng 14,9 – 35 m³/phút. Quy đổi theo giờ tương đương khoảng 894 – 2.100 m³/h. Đây là dải lưu lượng phù hợp để xem xét cho các hệ thống có nhu cầu cấp khí tương đối lớn. Trong công trình xử lý nước thải, lượng khí này có thể được phân phối qua hệ thống đĩa khí hoặc ống phân phối khí. Lưu lượng khí phải được xác định cùng với áp suất làm việc. Một giá trị lưu lượng cao nhưng không đáp ứng được áp suất cần thiết sẽ không bảo đảm hiệu quả cấp khí cho toàn bộ hệ thống. Ngược lại, lựa chọn blower có lưu lượng quá lớn so với nhu cầu có thể làm tăng công suất tiêu thụ và gây xáo trộn thủy lực không cần thiết. Do đó, điểm làm việc cần được xác định trên cơ sở nhu cầu oxy và đặc tính mạng phân phối khí. 6. Phân tích cột áp 1 – 8 mH₂O Cột áp 1 – 8 mH₂O là thông số quan trọng đối với TSR3-150 khi sử dụng trong các công trình xử lý nước thải. Blower phải tạo đủ áp suất để vượt qua tổng trở lực của hệ thống. Thành phần trở lực bao gồm áp lực nước tại độ sâu đặt thiết bị phân phối khí, ma sát đường ống và tổn thất qua van, co, tê. Đĩa phân phối khí cũng tạo ra tổn thất áp suất. Khi đĩa khí bị bám cặn hoặc lão hóa, trở lực có thể thay đổi và làm ảnh hưởng đến điểm làm việc của blower. Vì vậy, khi thiết kế hệ thống, cần tính toán tổng tổn thất áp suất thay vì chỉ căn cứ vào chiều sâu bể. 7. Nguyên lý hoạt động của Roots blower TSR3-150 sử dụng nguyên lý Roots blower. Hai rotor quay đồng bộ trong buồng máy để vận chuyển không khí từ phía hút sang phía xả. Rotor 3 thùy tạo ra các khoang khí giữa rotor và vỏ blower. Không khí được giữ trong các khoang này và dịch chuyển về phía cửa xả. Theo Tsurumi, rotor của dòng TSR được gia công chính xác và cân bằng tốt. Thiết kế 3 thùy giúp giảm dao động áp suất, tiếng ồn và rung động so với những cấu hình rotor có đặc tính xung áp cao hơn. Dòng TSR sử dụng truyền động bằng dây đai chữ V. Hệ thống có thể kết hợp với pulley, bộ giảm thanh, bộ lọc, van an toàn, van một chiều, đồng hồ áp suất và khớp nối chống rung. 8. Cấu tạo và vật liệu Theo tài liệu kỹ thuật của dòng TSR, vỏ blower được chế tạo từ gang xám. Rotor cũng sử dụng gang xám, trong khi trục sử dụng thép chromium-molybdenum. Bánh răng sử dụng thép nickel-chromium-molybdenum. Cụm trục sử dụng kết cấu phớt labyrinth và vòng bi cầu có che chắn. Các bộ phận này được bố trí nhằm hỗ trợ độ ổn định cơ khí trong quá trình vận hành. TSR3-150 có thể được trang bị hệ thống phụ kiện đồng bộ. Tùy cấu hình, hệ thống gồm bộ giảm thanh hút và xả, bộ lọc, van an toàn, van một chiều, đồng hồ áp suất, pulley, dây đai chữ V, bộ che dây đai và khớp nối chống rung. 9. Ứng dụng trong xử lý nước thải Ứng dụng quan trọng của TSR3-150 là cấp khí cho các công trình xử lý nước thải. Trong bể sinh học hiếu khí, blower cung cấp không khí đến hệ thống phân phối khí đặt dưới đáy bể. Oxy được truyền từ pha khí sang pha nước và phục vụ hoạt động của vi sinh vật. Quá trình cấp khí hỗ trợ phân hủy chất hữu cơ và tạo điều kiện cho quá trình chuyển hóa nitơ theo sơ đồ công nghệ. Dòng TSR được Tsurumi xác định phù hợp cho sục khí tại các cơ sở xử lý nước thải. Ngoài ra, thiết bị còn được sử dụng cho khuấy trộn nước thải và nước cống. Với lưu lượng 14,9 – 35 m³/phút theo cấu hình được cung cấp, TSR3-150 có thể được xem xét cho các hệ thống có nhu cầu khí lớn. 10. Ứng dụng trong xử lý nước thải công nghiệp Nước thải công nghiệp có thành phần và tải lượng ô nhiễm thay đổi theo từng ngành. Các nhà máy chế biến thực phẩm, thủy sản, đồ uống và sản xuất nông nghiệp thường cần công đoạn xử lý sinh học để giảm tải hữu cơ. Trong những hệ thống này, blower cần cung cấp lượng khí ổn định cho bể sinh học. Lưu lượng phải đáp ứng nhu cầu oxy tại tải lượng thiết kế. TSR3-150 có thể được xem xét cho các công trình có lưu lượng khí cao. Việc lựa chọn cần dựa trên tải lượng BOD, COD và yêu cầu xử lý thực tế. Nếu công trình có tải lượng thay đổi mạnh, nên thiết kế chế độ vận hành nhiều máy để điều chỉnh tổng lưu lượng khí theo từng thời điểm. 11. Ứng dụng khuấy trộn và ngăn ngừa tích tụ váng Không khí từ blower ngoài chức năng cấp oxy còn có thể hỗ trợ khuấy trộn trong một số bể công nghệ. Dòng khí đi từ dưới lên tạo chuyển động đối lưu trong khối nước. Quá trình này giúp hạn chế vùng nước tĩnh và hỗ trợ sự phân bố đồng đều của các thành phần trong bể. Tsurumi xác định dòng TSR phù hợp với ứng dụng khuấy trộn nước thải, nước cống, hỗ trợ phân hủy và ngăn ngừa scum. Đối với từng công trình, lượng khí cần cho mục đích khuấy trộn phải được tính toán riêng. Không nên sử dụng trực tiếp lưu lượng cấp oxy làm cơ sở cho mọi trường hợp. 12. Ứng dụng trong nuôi trồng thủy sản Dòng TSR cũng được Tsurumi đề cập cho ứng dụng cung cấp oxy tại các trang trại nuôi cá. Trong hệ thống nuôi thủy sản thâm canh, blower có thể cấp khí đến các cụm phân phối khí dưới ao hoặc bể nuôi. Mục tiêu là tăng trao đổi khí giữa không khí và nước, hỗ trợ duy trì nồng độ oxy hòa tan phù hợp với điều kiện nuôi. TSR3-150 có lưu lượng tương đối lớn, vì vậy cần tính toán kỹ số lượng điểm phân phối khí và khả năng tiếp nhận của toàn bộ hệ thống. 13. Báo giá máy thổi khí Tsurumi TSR3-150 CÔNG TY CỔ PHẦN MATRA QUỐC TẾ Hotline: 0983 480 880 (Zalo/ Call) Email: matraquocte5@gmail.com VP Hà Nội: Số 41, Ngõ 1277 Giải Phóng, Phường Hoàng Mai, Hà Nội. VP Hồ Chí Minh: Số 79/71/6 đường số 4, phường Bình Hưng Hòa, Thành phố Hồ Chí Minh Tham khảo thêm sản phẩm tương tự: Máy thổi khí đặt cạn Tsurumi