1. Tổng quan về máy bơm nước thải Tsurumi 50PLS2.4S Máy bơm nước thải Tsurumi 50PLS2.4S là thiết bị được sử dụng trong các ứng dụng thoát nước, bơm chuyển nước thải và hỗ trợ vận hành hệ thống kỹ thuật môi trường. Sản phẩm có công suất 0,4kW, sử dụng nguồn điện 220V, họng xả DN50mm, phù hợp với các công trình có nhu cầu bơm nước ở lưu lượng tương đối lớn nhưng không yêu cầu cột áp cao. Mang thương hiệu Tsurumi – Nhật Bản, model 50PLS2.4S được quan tâm trong các ứng dụng dân dụng, thương mại và một số hệ thống xử lý nước thải quy mô nhỏ. Khả năng cho vật rắn có đường kính đến 24mm đi qua tạo điều kiện vận chuyển các nguồn nước có lẫn cặn thô phù hợp. Trọng lượng 6,7kg chưa tính dây cáp giúp việc di chuyển, bố trí và bảo trì thiết bị thuận tiện hơn. Khi lựa chọn model này, người sử dụng cần căn cứ vào lưu lượng yêu cầu, tổng cột áp, đặc tính chất lỏng và điều kiện lắp đặt để xác định khả năng đáp ứng của máy. Đây cũng là những yếu tố quan trọng khi lập dự toán và yêu cầu báo giá thiết bị. 2. Thông số kỹ thuật máy bơm Tsurumi 50PLS2.4S Model: 50PLS2.4S Công suất: 0.4kw/220V Qmax = 0.34 m3/min Hmax = 7.1 m Họng xả: DN 50mm Kích thước DxRxC: 335x150x200mm Trọng lượng (trừ dây cáp): 6.7kg Nhiệt độ chất lỏng: 0 - 40 độ C Vật rắn cho phép qua: 24mm Cáp tiêu chuẩn: 5m Hãng sản xuất: Tsurumi - Japan Các thông số trên là cơ sở để đánh giá phạm vi ứng dụng của máy bơm. Cần lưu ý rằng lưu lượng tối đa và cột áp tối đa là các giá trị cực đại tại những điều kiện vận hành tương ứng, không có nghĩa máy đạt đồng thời cả hai giá trị này. 3. Phân tích các thông số kỹ thuật quan trọng Công suất 0,4kW, điện áp 220V Công suất 0,4kW tương đương 400W, phù hợp với những ứng dụng bơm chuyển nước thải quy mô nhỏ và một số hệ thống thoát nước tại nhà ở, cơ sở dịch vụ hoặc công trình kỹ thuật. Nguồn điện 220V giúp thiết bị thuận tiện tích hợp vào hệ thống điện một pha phổ biến. Khi lắp đặt, cần lựa chọn thiết bị đóng cắt và bảo vệ phù hợp với dòng điện định mức, đặc tính khởi động và môi trường làm việc. Do bơm hoạt động trong điều kiện có độ ẩm cao hoặc tiếp xúc với nước, hệ thống điện cần được bảo vệ chống rò điện và đấu nối theo hướng dẫn của nhà sản xuất. Lưu lượng tối đa Qmax = 0,34m³/phút Lưu lượng tối đa 0,34m³/phút tương đương 20,4m³/h. Đây là thông số thể hiện khả năng vận chuyển chất lỏng của thiết bị trong điều kiện thủy lực tương ứng. Trong hệ thống xử lý nước thải, lưu lượng bơm cần được xác định theo lượng nước phát sinh, dung tích bể thu gom và thời gian bơm yêu cầu. Nếu bơm được sử dụng để chuyển nước giữa các bể công nghệ, cần bảo đảm lưu lượng phù hợp với công suất xử lý của hệ thống và khả năng tiếp nhận của bể phía sau. Lưu lượng thực tế phụ thuộc vào tổng cột áp, chiều dài đường ống, đường kính ống, số lượng co nối và tổn thất qua van. Vì vậy, cần tham khảo đường đặc tính Q–H của nhà sản xuất để xác định điểm làm việc phù hợp. Cột áp tối đa Hmax = 7,1m Cột áp tối đa 7,1m cho thấy model này phù hợp hơn với các hệ thống có độ cao nâng và tổn thất đường ống tương đối thấp. Khi tính toán, cần xác định tổng cột áp yêu cầu, bao gồm chênh lệch cao độ giữa điểm hút và điểm xả, cùng tổn thất thủy lực trên toàn tuyến ống. Nếu hệ thống có đường ống dài, nhiều đoạn co hoặc vị trí xả cao, lưu lượng thực tế có thể giảm. Do đó, không nên lựa chọn máy chỉ dựa trên cột áp tối đa mà cần đánh giá đồng thời điều kiện vận hành thực tế. Họng xả DN50mm và khả năng cho vật rắn 24mm đi qua Họng xả DN50mm tạo điều kiện kết nối với đường ống có kích thước danh nghĩa tương ứng. Việc lựa chọn đường kính ống cần căn cứ vào lưu lượng thiết kế, vận tốc dòng chảy và tổn thất áp lực. Khả năng cho vật rắn có đường kính đến 24mm đi qua hỗ trợ bơm vận chuyển nước có chứa một số loại cặn thô. Tuy nhiên, thông số này không đồng nghĩa máy có thể xử lý mọi dạng rác. Giẻ vải, dây sợi dài hoặc vật liệu dễ quấn có thể gây tắc nghẽn. Đối với nước thải có nhiều rác, nên xem xét bố trí song chắn rác hoặc thiết bị tiền xử lý phù hợp. Trọng lượng, nhiệt độ chất lỏng và cáp điện Trọng lượng 6,7kg chưa tính dây cáp giúp việc vận chuyển và thao tác bảo trì thuận tiện. Phạm vi nhiệt độ chất lỏng từ 0 đến 40°C phù hợp với nhiều ứng dụng thoát nước và bơm chuyển nước thải thông thường. Cáp điện tiêu chuẩn dài 5m cần được xem xét trong quá trình bố trí vị trí bơm và điểm đấu nối. Không nên tự ý nối dài cáp trong môi trường ẩm ướt nếu không có giải pháp kỹ thuật đáp ứng yêu cầu kín nước và an toàn điện. 4. Ứng dụng trong hệ thống xử lý nước thải và thoát nước Máy bơm Tsurumi 50PLS2.4S có thể được xem xét cho các ứng dụng sau: Thoát nước sinh hoạt: Bơm chuyển nước thải tại bể thu gom của nhà ở, khách sạn, nhà hàng và công trình dịch vụ. Thoát nước tầng hầm: Hỗ trợ tháo nước tại hố thu và khu vực kỹ thuật khi lưu lượng, cột áp đáp ứng yêu cầu. Hệ thống xử lý nước thải: Chuyển nước giữa bể thu gom, bể trung gian hoặc các công đoạn xử lý phù hợp với đặc tính chất lỏng. Cơ sở sản xuất nhỏ: Bơm thoát nước vệ sinh hoặc nước thải công nghệ có nhiệt độ và thành phần phù hợp với giới hạn vận hành của thiết bị. Đối với nước thải công nghiệp, cần đánh giá độ pH, tính ăn mòn, hàm lượng chất rắn và khả năng xuất hiện tạp chất dạng sợi. Những yếu tố này ảnh hưởng đến độ bền, nguy cơ tắc nghẽn và chi phí bảo trì. Liên hệ tư vấn kỹ thuật và báo giá tốt CÔNG TY CỔ PHẦN MATRA QUỐC TẾ Hotline: 0983 480 880 (Zalo/Call) Email: matraquocte5@gmail.com VP Hà Nội: Số 41, Ngõ 1277 Giải Phóng, Phường Hoàng Mai, Hà Nội. VP Hồ Chí Minh: Số 79/71/6 đường số 4, phường Bình Hưng Hòa, Thành phố Hồ Chí Minh Tham khảo thêm sản phẩm tương tự: Bơm nước thải trục ngang Tsurumi PLS