Trong các hệ thống thoát nước và xử lý nước thải, việc lựa chọn máy bơm chìm có khả năng hạn chế rác thô xâm nhập vào buồng bơm đóng vai trò quan trọng đối với độ ổn định của thiết bị. Máy bơm nước thải Tsurumi 50PN21.5, công suất 1,5kW, được sử dụng để xem xét cho các hệ thống bơm chuyển nước thải, thoát nước tại hố thu và một số công trình môi trường có quy mô phù hợp. Sản phẩm thuộc thương hiệu Tsurumi – Nhật Bản, sử dụng kết cấu inox 304 kết hợp plastic và được trang bị rọ chắn rác tại cửa hút. Với họng xả DN50, lưu lượng tối đa 0,67m³/phút và cột áp tối đa 17,4m theo thông số cung cấp, model này hướng đến các ứng dụng cần vận chuyển nước với lưu lượng tương đối lớn trong phạm vi hệ thống đường ống có kích thước phù hợp. 1. Thông số kỹ thuật máy bơm Tsurumi 50PN21.5 Các thông số cơ bản của thiết bị được tổng hợp trong bảng dưới đây: Model: 50PN21.5 Công suất: 1,5kw/380V Qmax = 0,67m3/min Hmax = 17,4 m Họng xả: DN50 Nhiệt độ chất lỏng: 0- 40°C Vật rắn cho phép qua: ø20mm Kích thước DxRxC: 295x196x435mm Trọng lượng (trừ dây cáp): 15,9kg Vật liệu: Thân bằng Inox 304 & Plastic Có bộ phận nâng dầu (Oil Lifter): giúp trục động cơ được bôi trơn liên tục, nâng cao tuổi thọ cho máy bơm. (Sáng chế độc quyền của Tsurumi) Có Thiết bị Chắn Rác, Chân đế có thể tháo rời Nhà sản xuất: Tsurumi - Japan Những thông số này là cơ sở để đánh giá sơ bộ khả năng đáp ứng yêu cầu của công trình. Khi lựa chọn thiết bị, cần đối chiếu đường đặc tính lưu lượng – cột áp của bơm với điều kiện vận hành thực tế, thay vì chỉ dựa vào giá trị cực đại được công bố. 2. Phân tích đặc điểm kỹ thuật và khả năng vận hành Công suất 1,5kW và nguồn điện 380V Động cơ có công suất 1,5kW, sử dụng nguồn điện 380V, phù hợp với nhiều hệ thống bơm chìm được lắp đặt tại công trình công nghiệp, khu dịch vụ và trạm xử lý nước thải. Công suất động cơ thể hiện mức công suất danh định, nhưng không thể dùng riêng thông số này để xác định lưu lượng hoặc hiệu suất thủy lực. Khi lắp đặt, cần kiểm tra nguồn điện ba pha, thiết bị bảo vệ quá tải, tình trạng cách điện và phương pháp đấu nối theo hướng dẫn của nhà sản xuất. Đối với hệ thống vận hành liên tục, việc lựa chọn thiết bị bảo vệ và bố trí điều khiển phù hợp góp phần giảm nguy cơ dừng bơm ngoài kế hoạch. Lưu lượng tối đa 0,67m³/phút và cột áp tối đa 17,4m Lưu lượng tối đa 0,67m³/phút tương đương khoảng 40,2m³/h. Thông số này cho thấy khả năng vận chuyển nước của thiết bị ở điều kiện tương ứng với đường đặc tính bơm. Cột áp tối đa 17,4m thể hiện giới hạn cột áp theo dữ liệu được cung cấp. Trong thực tế, lưu lượng và cột áp có quan hệ nghịch biến theo đường đặc tính của bơm. Khi chiều cao nâng nước hoặc tổn thất áp lực đường ống tăng lên, lưu lượng thường giảm. Vì vậy, kỹ sư cần tính tổng cột áp bao gồm chênh lệch cao độ, tổn thất ma sát, tổn thất qua co, van và các phụ kiện để xác định điểm làm việc phù hợp. Họng xả DN50 Đường kính họng xả DN50 phù hợp với tuyến ống có kích thước danh nghĩa tương ứng. Khi thiết kế đường ống, cần xem xét chiều dài tuyến, số lượng phụ kiện và vận tốc dòng chảy nhằm hạn chế tổn thất thủy lực. Việc thu nhỏ đường kính ống không đúng tính toán có thể làm tăng tổn thất áp lực và ảnh hưởng đến lưu lượng thực tế của hệ thống. Kết cấu cánh bơm và khả năng xử lý nước thải Dòng PN của Tsurumi sử dụng thiết kế cánh bán xoáy, kết hợp vật liệu nhựa kỹ thuật và inox 304, hướng đến ứng dụng bơm nước thải có chứa các hạt rắn nhỏ. Theo thông số kỹ thuật của nhà sản xuất, model 50PN21.5 có đường kính vật rắn cho phép đi qua khoảng 20mm; thông số này cần được phân biệt với kích thước khe rọ chắn rác thực tế. Rọ chắn rác hỗ trợ giữ lại một phần tạp chất thô trước khi chúng đi vào buồng bơm. Tuy nhiên, rọ không thay thế hoàn toàn công đoạn song chắn rác và không bảo đảm ngăn được mọi loại rác. Các vật liệu dạng sợi dài, túi nilon hoặc giẻ lau vẫn có thể gây tắc nghẽn nếu không được kiểm soát tại nguồn. 3. Ứng dụng máy bơm Tsurumi 50PN21.5 trong thực tế Với công suất 1,5kW, họng xả DN50 và kết cấu bơm chìm, Tsurumi 50PN21.5 có thể được xem xét trong các ứng dụng sau: Thoát nước tầng hầm và hố thu: Bơm nước tích tụ tại tầng hầm, hố kỹ thuật hoặc khu vực thấp cốt nền, khi lưu lượng và cột áp đáp ứng yêu cầu thiết kế. Bơm chuyển nước thải sinh hoạt: Sử dụng tại các hố gom nước thải của nhà hàng, khách sạn, khu dân cư và công trình dịch vụ. Thoát nước mưa: Hỗ trợ tiêu thoát nước tại hố thu, khu vực sân bãi hoặc công trình có nguy cơ ngập cục bộ. Hệ thống xử lý nước thải: Chuyển nước giữa các bể thu gom và công đoạn xử lý phụ trợ, với điều kiện thành phần nước phù hợp với vật liệu và giới hạn vận hành của thiết bị. Nuôi trồng thủy sản và tuần hoàn nước: Có thể xem xét cho các hệ thống chuyển nước hoặc tuần hoàn nước phù hợp với đặc tính thủy lực của bơm. Đối với nước thải có độ nhớt cao, chứa nhiều xơ sợi hoặc có tính ăn mòn mạnh, cần đánh giá riêng khả năng tương thích vật liệu, nguy cơ tắc nghẽn và chế độ bảo trì trước khi lựa chọn. 4. Báo giá máy bơm nước thải Tsurumi 50PN21.5 CÔNG TY CỔ PHẦN MATRA QUỐC TẾ Hotline: 0983 480 880 (Zalo/Call) Email: matraquocte5@gmail.com VP Hà Nội: Số 41, Ngõ 1277 Giải Phóng, Phường Hoàng Mai, Hà Nội. VP Hồ Chí Minh: Số 79/71/6 đường số 4, phường Bình Hưng Hòa, Thành phố Hồ Chí Minh Tham khảo thêm sản phẩm tương tự: Bơm nước thải có rọ chắn rác Tsurumi