Trong các hệ thống cấp thoát nước ven biển, nuôi trồng thủy sản và sản xuất công nghiệp có sử dụng nước mặn, việc lựa chọn máy bơm chìm phù hợp với đặc tính của chất lỏng là yếu tố quan trọng để bảo đảm hiệu quả vận hành. Nước biển chứa hàm lượng muối và ion chloride cao, có thể gây ăn mòn nhiều loại vật liệu kim loại thông dụng. Vì vậy, thiết bị bơm cần được lựa chọn dựa trên khả năng tương thích vật liệu, lưu lượng, cột áp và điều kiện làm việc thực tế. Máy bơm chìm nước biển Tsurumi 50TM21.5 là model có công suất 1,5 kW, sử dụng nguồn điện 380V, họng xả DN50 và khả năng cho vật rắn đường kính đến 20 mm đi qua theo thông số được cung cấp. Sản phẩm được sản xuất bởi Tsurumi – Nhật Bản và trang bị bộ phận nâng dầu Oil Lifter hỗ trợ bôi trơn các chi tiết liên quan trong cụm trục. Bài viết dưới đây phân tích thông số kỹ thuật, cấu tạo và phạm vi ứng dụng, đồng thời cung cấp những lưu ý khi yêu cầu báo giá máy bơm chìm nước biển Tsurumi 50TM21.5 chính hãng. 1. Thông số kỹ thuật máy bơm chìm Tsurumi 50TM21.5 Model: 50TM21.5 Công suất: 1.5kW/380V Qmax: 0.66m3/min Hmax: 17.5m Họng xả: DN50mm Vật rắn cho phép qua: ø20mm Nhiệt độ chất lỏng: 0 - 40 độ Trọng lượng (trừ dây cáp):15.9 Có bộ phận nâng dầu (Oil Lifter Kèm cáp điện tiêu chuẩn : 6m Nhà sản xuất: Tsurumi - Japan Các thông số trên là căn cứ ban đầu để đánh giá khả năng đáp ứng của máy bơm. Trong quá trình thiết kế, cần lưu ý rằng lưu lượng tối đa và cột áp tối đa là hai giá trị giới hạn, không nhất thiết đạt được đồng thời. Lưu lượng làm việc thực tế phải được xác định bằng cách đối chiếu đường đặc tính của bơm với cột áp tổng của hệ thống. 2. Đặc điểm cấu tạo và khả năng sử dụng trong môi trường nước biển Vật liệu và khả năng chống ăn mòn Đối với máy bơm sử dụng trong môi trường nước biển, khả năng chống ăn mòn của các chi tiết tiếp xúc với chất lỏng là yếu tố cần được xem xét kỹ lưỡng. Titanium có khả năng chống ăn mòn tốt trong nhiều môi trường chứa chloride, vì vậy được ứng dụng trong ngành hàng hải và các hệ thống vận chuyển nước biển. Khi lựa chọn Tsurumi 50TM21.5, khách hàng nên xác nhận cấu hình vật liệu cụ thể của thân bơm, cánh bơm, trục, phớt làm kín và các chi tiết liên quan. Khả năng chống ăn mòn tổng thể phụ thuộc vào toàn bộ kết cấu, nồng độ muối, nhiệt độ, độ pH và thành phần hóa học của chất lỏng. Đối với nước có lẫn cát hoặc hạt rắn, cần đánh giá thêm nguy cơ mài mòn cơ học. Việc bố trí vị trí hút phù hợp và kiểm soát chất lượng nước đầu vào sẽ giúp hạn chế tắc nghẽn, giảm hao mòn và duy trì hiệu quả vận hành. Bộ phận nâng dầu Oil Lifter Tsurumi 50TM21.5 được trang bị Oil Lifter, cơ cấu hỗ trợ đưa dầu bôi trơn đến các chi tiết liên quan trong cụm làm kín trục theo nguyên lý thiết kế của nhà sản xuất. Cơ cấu này góp phần duy trì điều kiện bôi trơn trong quá trình vận hành, giảm ma sát và hỗ trợ hạn chế hao mòn tại các bộ phận liên quan. Oil Lifter là công nghệ được Tsurumi ứng dụng trên một số dòng bơm chìm. Tuy nhiên, thiết bị vẫn cần được kiểm tra và bảo dưỡng theo hướng dẫn kỹ thuật nhằm duy trì độ tin cậy trong quá trình sử dụng. 3. Phân tích công suất, lưu lượng và cột áp Công suất 1,5 kW, điện áp 380V Động cơ công suất 1,5 kW phù hợp để xem xét cho các hệ thống cấp thoát nước có nhu cầu lưu lượng tương đối lớn hơn so với các model công suất nhỏ. Nguồn điện 380V cần được cấp đúng yêu cầu kỹ thuật, có thiết bị bảo vệ quá tải, ngắn mạch và nối đất an toàn. Công suất phù hợp giúp hạn chế tình trạng động cơ làm việc quá tải khi bơm được lựa chọn theo đúng điều kiện thủy lực. Để đánh giá mức tiêu thụ điện, cần xem xét thêm hiệu suất động cơ, hiệu suất thủy lực và thời gian vận hành thực tế. Lưu lượng tối đa 0,66 m³/phút Qmax 0,66 m³/phút tương đương khoảng 39,6 m³/giờ. Mức lưu lượng này có thể đáp ứng các nhu cầu chuyển nước giữa bể chứa, cấp nước cho hệ thống nuôi thủy sản hoặc thoát nước tại các công trình kỹ thuật có quy mô phù hợp. Tuy nhiên, lưu lượng thực tế sẽ giảm khi cột áp hệ thống tăng. Chiều dài đường ống, đường kính ống, van, co nối và các điểm chuyển hướng đều tạo ra tổn thất thủy lực cần được tính đến trong quá trình thiết kế. Cột áp tối đa 17,5 m Hmax 17,5 m là thông số quan trọng khi xem xét khả năng nâng nước của thiết bị. Cột áp tổng bao gồm độ chênh cao giữa mực nước và điểm xả cùng tổn thất ma sát trên toàn bộ tuyến ống. Nếu hệ thống có đường ống dài hoặc nhiều phụ kiện, cần tính toán kỹ tổn thất áp suất để bảo đảm bơm hoạt động trong vùng phù hợp. Không nên lựa chọn thiết bị chỉ dựa trên cột áp tối đa mà bỏ qua yêu cầu lưu lượng tại điểm vận hành. Họng xả DN50 và vật rắn Ø20 mm Họng xả DN50 thuận tiện cho việc kết nối với đường ống có kích thước danh nghĩa tương ứng. Khả năng cho vật rắn đường kính đến 20 mm đi qua hỗ trợ xử lý một số dòng nước có lẫn hạt rắn nhỏ, nhưng không đồng nghĩa với khả năng bơm bùn đặc hoặc chất thải chứa nhiều xơ sợi. 4. Ứng dụng của máy bơm chìm nước biển Tsurumi 50TM21.5 Dựa trên các thông số được cung cấp, model này có thể được xem xét cho những ứng dụng sau: Nuôi trồng thủy sản ven biển: bơm cấp nước biển vào bể nuôi, bể chứa hoặc hệ thống tuần hoàn có yêu cầu lưu lượng phù hợp. Cơ sở chế biến thủy sản: vận chuyển nước công nghệ và nước vệ sinh có thành phần tương thích với vật liệu bơm. Công trình ven biển: thoát nước tại hố thu, bể kỹ thuật hoặc các khu vực thường xuyên tiếp xúc với nước mặn. Hệ thống nghiên cứu thủy sinh: luân chuyển nước trong bể thí nghiệm, bể nuôi và mô hình tuần hoàn. Hệ thống cấp thoát nước công nghiệp: chuyển nước giữa các bể hoặc hố thu với điều kiện nhiệt độ, lưu lượng và cột áp phù hợp. Nhiệt độ chất lỏng cần được duy trì trong giới hạn 0–40°C. Với nước chứa hóa chất đặc thù hoặc hàm lượng chất rắn mài mòn cao, cần xác nhận khả năng tương thích trước khi đưa bơm vào vận hành. Liên hệ tư vấn kỹ thuật và báo giá tốt CÔNG TY CỔ PHẦN MATRA QUỐC TẾ Hotline: 0983 480 880 (Zalo/Call) Email: matraquocte5@gmail.com VP Hà Nội: Số 41, Ngõ 1277 Giải Phóng, Phường Hoàng Mai, Hà Nội. VP Hồ Chí Minh: Số 79/71/6 đường số 4, phường Bình Hưng Hòa, Thành phố Hồ Chí Minh Tham khảo thêm sản phẩm tương tự: Máy bơm chìm nước biển Tsurumi