Báo giá máy bơm nước thải cắt nghiền rác Tsurumi 100BN42.2 chất lượng giá tố

Thảo luận trong 'Nông nghiệp & Công nghiệp' bắt đầu bởi MATRA, 26/8/26 lúc 09:58.

  1. MATRA
    Offline

    MATRA Active Member

    Tham gia ngày:
    25/8/23
    Bài viết:
    554
    Trong hệ thống thu gom và xử lý nước thải, rác thô và chất rắn dạng sợi là những thành phần có thể gây ảnh hưởng đáng kể đến quá trình vận chuyển. Vật liệu như sợi vải, giấy, rác mềm hoặc các tạp chất dạng sợi có khả năng quấn quanh cánh bơm, làm giảm tiết diện dòng chảy và gây tắc nghẽn.

    Bơm nước thải cánh cắt Tsurumi 100BN42.2 là máy bơm chìm nước thải cắt nghiền rác thuộc dòng BN của Tsurumi – Japan. Dòng BN được thiết kế cho nước thải chứa nhiều loại chất rắn, trong đó có vật liệu dạng sợi. Cấu tạo cắt sử dụng nắp hút hình tim có lưỡi dao cố định kết hợp với cánh bán hở có các cạnh cắt, tạo cơ chế cắt dạng kéo nhằm giảm kích thước chất rắn trước khi đi qua bơm.

    1. Thông số kỹ thuật Tsurumi 100BN42.2
    Theo cấu hình sản phẩm anh cung cấp, Tsurumi 100BN42.2 có các thông số chính:

    • Model: Tsurumi 100BN42.2.
    • Công suất: 2,2 kW.
    • Điện áp: 380 V.
    • Lưu lượng tối đa: 1,35 m³/phút.
    • Cột áp tối đa: 13 m.
    • Họng xả: DN100.
    • Kiểu bơm: Bơm chìm nước thải cắt nghiền rác.
    • Cơ cấu: Có cánh cắt nghiền rác.
    • Nhiệt độ chất lỏng: 0–40°C.
    • Vật liệu thân và cánh: Gang.
    • Cáp tiêu chuẩn: 10 m.
    • Nhà sản xuất: Tsurumi – Japan.
    Tài liệu kỹ thuật chính thức của Tsurumi xác nhận model 100BN42.2 thuộc dòng BN, sử dụng họng xả 100 mm và động cơ 2,2 kW, 3 pha. Tài liệu cũng thể hiện cánh bán hở bằng gang cầu FCD500 và thân bơm bằng gang xám FC250 theo cấu hình kỹ thuật của dòng sản phẩm.

    2. Phân tích công suất động cơ 2,2 kW
    Tsurumi 100BN42.2 sử dụng động cơ công suất 2,2 kW, điện áp 380 V. Đây là cấu hình điện 3 pha phù hợp với nhiều hệ thống điện công nghiệp và trạm xử lý nước thải.

    Động cơ cung cấp năng lượng cho quá trình tạo dòng chảy và vận hành cơ cấu cắt nghiền. Khi nước thải chứa chất rắn đi vào vùng hút, bộ phận cắt phải duy trì chuyển động cơ học để giảm kích thước vật liệu trước khi chúng được vận chuyển qua bơm.

    Công suất danh định 2,2 kW không đồng nghĩa với mức tiêu thụ điện luôn cố định ở 2,2 kW. Công suất thực tế phụ thuộc vào điểm làm việc, lưu lượng, cột áp, hiệu suất thủy lực và đặc tính chất lỏng.

    Do đó, khi lựa chọn thiết bị, cần xác định điểm làm việc của hệ thống thay vì chỉ dựa trên công suất động cơ.

    3. Lưu lượng tối đa 1,35 m³/phút
    Thông số Qmax = 1,35 m³/phút tương đương khoảng 81 m³/h.

    Mức lưu lượng này phù hợp để xem xét trong các hệ thống thu gom, trung chuyển và xử lý nước thải có quy mô vừa. Tuy nhiên, lưu lượng thực tế tại công trình phụ thuộc vào tổng cột áp của hệ thống.

    Các yếu tố như chiều dài đường ống, đường kính ống, chênh lệch cao độ, van, co, tê và các thiết bị phụ trợ đều tạo ra tổn thất thủy lực.

    Khi tổng trở lực tăng, điểm làm việc của bơm thay đổi và lưu lượng thực tế có thể thấp hơn Qmax. Vì vậy, thông số 1,35 m³/phút cần được hiểu là giá trị lưu lượng tối đa theo điều kiện đặc tính bơm, không phải lưu lượng cố định trong mọi trường hợp.

    4. Cột áp tối đa 13 m
    Tsurumi 100BN42.2 có Hmax = 13 m theo cấu hình sản phẩm anh cung cấp.

    Cột áp thể hiện khả năng cung cấp năng lượng để vận chuyển nước từ vị trí hút đến điểm xả. Trong hệ thống nước thải, tổng cột áp phải bao gồm cả chiều cao nâng tĩnh và tổn thất trên đường ống.

    Nếu đường ống dài hoặc có nhiều phụ kiện, tổn thất áp lực sẽ tăng. Điều này ảnh hưởng trực tiếp đến lưu lượng tại điểm làm việc.

    Cần lưu ý rằng Qmax 1,35 m³/phút và Hmax 13 m không phải hai giá trị đạt đồng thời tại cùng một điểm. Điểm vận hành thực tế được xác định dựa trên giao điểm giữa đường đặc tính bơm và đường đặc tính hệ thống.

    Do đó, khi lựa chọn 100BN42.2 cho dự án, kỹ sư cần xác định lưu lượng thiết kế và tổng cột áp trước khi quyết định thiết bị.

    5. Họng xả DN100
    Model 100BN42.2 có họng xả DN100, tương ứng đường kính danh nghĩa 100 mm.

    Kích thước này tạo điều kiện kết nối bơm với hệ thống đường ống nước thải phù hợp. Tuy nhiên, đường kính tuyến ống cần được tính toán dựa trên lưu lượng và đặc tính dòng chảy thay vì chỉ căn cứ vào kích thước họng xả.

    Đối với nước thải chứa chất rắn, vận tốc trong đường ống cần được kiểm soát để hạn chế lắng đọng. Nếu vận tốc quá thấp, chất rắn có thể tích tụ. Nếu vận tốc quá cao, tổn thất ma sát tăng và có thể làm thay đổi điểm vận hành của bơm.

    Việc lựa chọn đường ống cần được thực hiện đồng bộ với thiết kế thủy lực của toàn trạm.

    6. Cơ cấu cắt nghiền rác
    Đây là đặc điểm quan trọng của Tsurumi 100BN42.2.

    Theo Tsurumi, dòng BN sử dụng nắp hút hình tim có lưỡi dao cố định sắc bén kết hợp với cánh bán hở có hai cạnh sắc. Hai bộ phận tạo thành cơ chế cắt tương tự kéo, giúp nghiền và giảm kích thước vật liệu rắn trong dòng nước thải.

    Ngoài cơ cấu cắt, cánh còn được trang bị bộ dẫn hướng quay mở rộng. Chi tiết này giúp hạn chế hiện tượng chất rắn lưu giữ tại khu vực trung tâm cánh, nơi có khả năng hình thành điểm tắc.

    Về mặt xử lý nước thải, cấu tạo này đặc biệt hữu ích đối với các dòng nước có chứa vật liệu dạng sợi. Khi kích thước chất rắn được giảm trước khi đi qua bơm, nguy cơ quấn cánh và tắc nghẽn có thể được hạn chế.

    Tuy nhiên, cơ cấu cắt vẫn cần được sử dụng trong giới hạn thiết kế. Thành phần, kích thước và nồng độ chất rắn trong nước thải cần được đánh giá trước khi lựa chọn thiết bị.

    7. Vật liệu thân và cánh bằng gang
    Theo thông số sản phẩm anh cung cấp, thân và cánh Tsurumi 100BN42.2 sử dụng vật liệu gang.

    Tài liệu kỹ thuật của Tsurumi thể hiện chi tiết hơn rằng cánh và nắp hút của dòng BN sử dụng gang cầu JIS FCD500, trong khi thân bơm sử dụng gang xám JIS FC250. Đây là các cấp vật liệu có đặc tính cơ học phù hợp với kết cấu bơm công nghiệp.

    Cánh bơm phải chịu tác động cơ học khi vận chuyển chất lỏng chứa chất rắn. Vì vậy, vật liệu có độ bền cơ học phù hợp là yếu tố quan trọng trong thiết kế.

    Bên cạnh độ bền cơ học, cần kiểm tra khả năng tương thích hóa học với nước thải. Các yếu tố như pH, nhiệt độ, hàm lượng hóa chất và tính ăn mòn có thể ảnh hưởng đến tuổi thọ vật liệu.

    8. Hệ thống làm kín và Oil Lifter
    Dòng BN được trang bị hai phớt cơ khí phía trong kết hợp Oil Lifter. Theo tài liệu kỹ thuật, bề mặt làm kín sử dụng silicon carbide và cụm phớt được bố trí trong khoang dầu.

    Oil Lifter có nhiệm vụ hỗ trợ đưa dầu bôi trơn đến khu vực phớt trong quá trình bơm hoạt động. Điều này giúp duy trì điều kiện làm việc phù hợp cho cụm làm kín.

    Đối với máy bơm chìm, hệ thống phớt có vai trò bảo vệ khoang động cơ khỏi sự xâm nhập của chất lỏng. Vì vậy, việc kiểm tra tình trạng dầu và phớt trong kế hoạch bảo trì là cần thiết.

    9. Nhiệt độ chất lỏng 0–40°C
    Theo cấu hình sản phẩm, Tsurumi 100BN42.2 có thể làm việc với chất lỏng trong khoảng 0–40°C.

    Khoảng nhiệt độ này phù hợp với nhiều loại nước thải sinh hoạt, nước thải đô thị và một số dòng nước thải công nghiệp.

    Nếu nhiệt độ chất lỏng thường xuyên vượt quá giới hạn, cần kiểm tra lại cấu hình trước khi sử dụng. Nhiệt độ ảnh hưởng đến đặc tính chất lỏng và điều kiện làm việc của động cơ, phớt cơ khí và vật liệu bơm.

    Việc vận hành trong phạm vi nhiệt độ thiết kế góp phần duy trì điều kiện làm việc ổn định cho thiết bị.

    10. Cáp tiêu chuẩn 10 m
    Theo yêu cầu thông số của anh, Tsurumi 100BN42.2 được cung cấp kèm cáp tiêu chuẩn 10 m.

    Tài liệu kỹ thuật của Tsurumi cũng ghi nhận model 100BN42.2 có cáp tiêu chuẩn 10 m trong cấu hình catalogue quốc tế.

    Cáp cần được bố trí hợp lý trong quá trình lắp đặt. Không nên để cáp chịu lực kéo, va đập hoặc cọ xát trực tiếp với các kết cấu kim loại.

    Tủ điều khiển cần có thiết bị bảo vệ động cơ phù hợp. Đối với nguồn điện 380 V, hệ thống đấu nối cũng cần tuân thủ các yêu cầu về bảo vệ quá tải, ngắn mạch và điều kiện môi trường của trạm bơm.

    11. Ứng dụng của máy bơm Tsurumi 100BN42.2
    Trạm bơm nước thải sinh hoạt
    Nước thải sinh hoạt có thể chứa giấy, sợi vải, tóc, rác mềm và nhiều loại chất rắn. Cơ cấu cắt giúp giảm kích thước một số vật liệu trước khi chúng đi qua bơm.

    100BN42.2 có thể được xem xét cho hố thu và trạm bơm trung chuyển trong hệ thống thu gom nước thải.

    Trạm xử lý nước thải đô thị
    Tại các công trình xử lý nước thải, bơm có thể được sử dụng để vận chuyển nước giữa các bể hoặc từ hố thu đến công đoạn xử lý tiếp theo.

    Việc lựa chọn vị trí lắp đặt cần dựa trên lưu lượng thiết kế, cột áp và đặc tính chất rắn của từng công đoạn.

    Nước thải chăn nuôi
    Nước thải chăn nuôi thường chứa chất rắn hữu cơ và nhiều tạp chất. Khi nhiệt độ, pH và thành phần nước thải phù hợp, 100BN42.2 có thể được xem xét cho công đoạn thu gom hoặc vận chuyển.

    Nước thải công nghiệp
    Một số ngành sản xuất phát sinh nước thải chứa chất rắn và vật liệu dạng sợi. Trước khi sử dụng bơm, cần kiểm tra thành phần hóa học, nhiệt độ và khả năng ăn mòn của môi trường.

    Hố thu và trạm bơm trung chuyển
    Thiết kế chìm cho phép máy được lắp đặt trực tiếp trong hố thu. Đây là phương án phù hợp với các hệ thống cần đưa nước thải từ vị trí thấp đến tuyến ống hoặc công trình phía sau.
    Liên hệ tư vấn kỹ thuật và báo giá tốt
    CÔNG TY CỔ PHẦN MATRA QUỐC TẾ
    Hotline: 0983 480 880 (Zalo/ Call)
    Email: matraquocte5@gmail.com
    VP Hà Nội: Số 41, Ngõ 1277 Giải Phóng, Phường Hoàng Mai, Hà Nội.
    VP Hồ Chí Minh: Số 79/71/6 đường số 4, phường Bình Hưng Hòa, Thành phố Hồ Chí Minh
    Tham khảo thêm sản phẩm tương tự: Bơm nước thải cánh cắt rác
     

Chia sẻ trang này

Thành viên đang xem bài viết (Users: 0, Guests: 0)