Trong các công trình xử lý nước thải bằng phương pháp sinh học hiếu khí, hệ thống phân phối khí giữ vai trò cung cấp oxy cho bể phản ứng. Oxy hòa tan là điều kiện cần để vi sinh vật hiếu khí thực hiện quá trình phân hủy chất hữu cơ và chuyển hóa các hợp chất chứa nitơ. Vì vậy, việc lựa chọn thiết bị phân phối khí phù hợp có ý nghĩa quan trọng đối với hiệu quả xử lý và mức tiêu thụ năng lượng của toàn hệ thống. Đĩa phân phối khí tinh Heywel RSD-330 là thiết bị được sản xuất bởi Heywel – Taiwan, có đường kính 12 inch và đường kính màng đĩa 330 mm. Sản phẩm sử dụng khung ABS kết hợp màng EPDM, tạo bọt khí mịn với kích thước khoảng 1–3 mm. Dải lưu lượng khí từ 1–12 m³/h cho phép RSD-330 được xem xét trong nhiều cấu hình bể xử lý nước thải có nhu cầu cấp khí khác nhau. Thông số kỹ thuật Heywel RSD-330 Các thông số cơ bản của đĩa phân phối khí tinh RSD-330 gồm: Model: RSD-330 Đường kính: 12 inch Đường kính màng đĩa: 330 mm Dải lưu lượng khí: 1–12 m³/h Đầu nối: 3/4 inch Kích thước bọt khí: 1–3 mm Vật liệu khung đĩa: ABS Vật liệu màng: EPDM Trọng lượng: 850 g Nhà sản xuất: Heywel – Taiwan Trong đó, đường kính màng 330 mm tạo ra vùng phân phối khí tương đối rộng trên mỗi thiết bị. Dải lưu lượng 1–12 m³/h là cơ sở để kỹ thuật viên lựa chọn chế độ cấp khí phù hợp với tải lượng oxy của bể. Thông số lưu lượng không nên được hiểu là một giá trị cố định cho mọi công trình. Lưu lượng vận hành thực tế cần được xác định dựa trên nhu cầu oxy, chiều sâu nước, đặc tính nước thải, nồng độ bùn hoạt tính và công suất máy thổi khí. Cấu tạo của đĩa phân phối khí tinh RSD-330 Heywel RSD-330 gồm khung đĩa ABS và màng phân phối khí EPDM. Khung ABS tạo kết cấu cơ học cho đĩa, đồng thời đảm nhiệm vị trí liên kết với đường ống cấp khí thông qua đầu nối 3/4 inch. ABS là vật liệu polymer thường được sử dụng trong các chi tiết thiết bị nhờ đặc tính cơ học và khả năng gia công phù hợp. Khung đĩa có nhiệm vụ giữ màng ổn định trong quá trình cấp khí và hỗ trợ quá trình lắp đặt dưới đáy bể. Màng EPDM là bộ phận trực tiếp tạo bọt khí. Trên màng được bố trí các khe phân phối khí có kích thước phù hợp. Khi máy thổi khí hoạt động, áp suất khí làm màng biến dạng và mở các khe. Không khí đi qua các khe này tạo thành nhiều bọt khí nhỏ. Khi ngừng cấp khí, cấu trúc màng có xu hướng đóng các khe phân phối. Điều này hỗ trợ hạn chế hiện tượng nước và bùn xâm nhập ngược vào hệ thống đường ống. Nguyên lý hoạt động và khả năng truyền oxy Không khí từ máy thổi khí được đưa qua đường ống chính và các tuyến ống nhánh đến RSD-330. Áp suất khí tác động lên mặt dưới của màng EPDM, sau đó không khí thoát ra dưới dạng các bọt khí mịn. Bọt khí chuyển động từ dưới lên trên trong cột nước. Trong quá trình này, một phần oxy được hòa tan vào nước. Oxy hòa tan tiếp tục được sử dụng bởi hệ vi sinh vật trong bể sinh học. Với kích thước bọt khí khoảng 1–3 mm, RSD-330 hướng đến quá trình tạo bọt khí mịn nhằm tăng diện tích tiếp xúc giữa khí và nước. Bọt khí càng nhỏ thì diện tích bề mặt tiếp xúc trên cùng một thể tích khí càng lớn. Tuy nhiên, hiệu quả truyền oxy còn phụ thuộc vào chiều sâu bể, nhiệt độ, nồng độ chất rắn, tính chất nước thải, áp suất khí và chế độ vận hành. Do đó, không nên đánh giá hiệu suất của đĩa phân phối khí chỉ dựa trên kích thước bọt khí. Toàn bộ hệ thống cấp khí cần được tính toán đồng bộ. Ứng dụng trong hệ thống xử lý nước thải Heywel RSD-330 có thể được sử dụng trong các bể xử lý sinh học hiếu khí như Aerotank, MBBR và SBR. Trong bể Aerotank, các đĩa thường được bố trí dưới đáy để phân phối khí trên diện tích phản ứng. Oxy được cung cấp cho vi sinh vật nhằm thúc đẩy quá trình oxy hóa các chất hữu cơ. Trong công nghệ MBBR, RSD-330 vừa cung cấp oxy vừa tạo dòng chuyển động trong bể, hỗ trợ quá trình tiếp xúc giữa nước thải, giá thể và vi sinh vật. Việc bố trí đĩa cần đảm bảo khí được phân phối tương đối đồng đều để hạn chế khu vực thiếu oxy. Đối với bể SBR, đĩa phân phối khí hoạt động trong giai đoạn sục khí. Lưu lượng khí có thể được điều chỉnh theo từng chu kỳ xử lý nhằm đáp ứng nhu cầu oxy của vi sinh vật. Thiết bị cũng có thể được ứng dụng trong hệ thống xử lý nước thải sinh hoạt và nhiều loại nước thải công nghiệp như chế biến thực phẩm, thủy sản, chăn nuôi và sản xuất. Với từng loại nước thải, nhu cầu oxy cần được xác định dựa trên tải lượng ô nhiễm thực tế. Lựa chọn số lượng đĩa RSD-330 Số lượng đĩa phân phối khí cần được tính toán dựa trên tổng lưu lượng khí của hệ thống. Với dải lưu lượng 1–12 m³/h, kỹ sư có thể xác định lưu lượng thiết kế cho từng đĩa rồi tính toán số lượng cần thiết. Công thức sơ bộ có thể được biểu diễn: Số lượng đĩa = Tổng lưu lượng khí yêu cầu / Lưu lượng khí thiết kế trên mỗi đĩa. Sau khi có kết quả sơ bộ, cần kiểm tra lại áp suất máy thổi, tổn thất đường ống, chiều sâu đặt đĩa và khả năng phân phối khí giữa các nhánh. Việc bố trí đĩa cũng cần phù hợp với hình học bể nhằm hạn chế vùng chết và hỗ trợ quá trình khuếch tán oxy. Liên hệ tư vấn kỹ thuật và báo giá chi tiết CÔNG TY CỔ PHẦN MATRA QUỐC TẾ Hotline: 0983 480 880 (Zalo/Call) Email: matraquocte5@gmail.com VP Hà Nội: Số 41, Ngõ 1277 Giải Phóng, Phường Hoàng Mai, Hà Nội. VP Hồ Chí Minh: Số 79/71/6 đường số 4, phường Bình Hưng Hòa, Thành phố Hồ Chí Minh Tham khảo thêm sản phẩm tương tự: Đĩa phân phối khí Heywel