Bán thiết bị máy bơm chìm nước thải Tsurumi 150B411 giá tốt

Thảo luận trong 'Nông nghiệp & Công nghiệp' bắt đầu bởi MATRA, 24/10/26 lúc 06:53.

  1. MATRA
    Offline

    MATRA Active Member

    Tham gia ngày:
    25/8/23
    Bài viết:
    625
    1. Giới thiệu máy bơm chìm nước thải Tsurumi 150B411
    Máy bơm chìm nước thải Tsurumi 150B411 là thiết bị bơm công nghiệp do Tsurumi – Japan sản xuất. Sản phẩm được xem xét sử dụng trong các hệ thống thoát nước, thu gom nước thải và tiêu thoát nước tại công trình xây dựng, nhà máy và khu công nghiệp. Với công suất động cơ 11 kW, họng xả DN150 và cột áp tối đa 23,5 m, model này phù hợp để đánh giá cho những hệ thống cần lưu lượng lớn kết hợp khả năng vận chuyển nước lên cao.

    Thiết kế bơm chìm cho phép bố trí thiết bị trực tiếp trong hố thu hoặc bể chứa phù hợp. Cấu hình này hỗ trợ thu gom nước tại các vị trí thấp, giảm nhu cầu bố trí đường ống hút riêng và thuận tiện cho việc tổ chức hệ thống thoát nước.

    Một đặc điểm đáng chú ý của Tsurumi 150B411 là bộ phận nâng dầu Oil Lifter. Cơ cấu này hỗ trợ đưa dầu bôi trơn đến các chi tiết liên quan trong quá trình vận hành, góp phần hạn chế hao mòn. Thân và cánh bơm bằng gang tạo kết cấu cơ khí chắc chắn, phù hợp với nhiều ứng dụng bơm nước công nghiệp.
    [​IMG]

    2. Thông số kỹ thuật máy bơm Tsurumi 150B411
    Các thông số kỹ thuật cơ bản của sản phẩm gồm:

    • Model: Tsurumi 150B411.
    • Nhà sản xuất: Tsurumi – Japan.
    • Công suất động cơ: 11 kW.
    • Điện áp: 380 V.
    • Lưu lượng tối đa (Qmax): 4,8 m³/phút, tương đương 288 m³/giờ.
    • Cột áp tối đa (Hmax): 23,5 m.
    • Đường kính họng xả: DN150.
    • Nhiệt độ chất lỏng: 0–40°C.
    • Vật liệu thân bơm: Gang.
    • Vật liệu cánh bơm: Gang.
    • Cơ cấu hỗ trợ bôi trơn: Oil Lifter.
    • Chiều dài cáp tiêu chuẩn: 8 m.
    Lưu ý, lưu lượng tối đa và cột áp tối đa là các thông số giới hạn trên đường đặc tính của bơm. Hai giá trị này không nhất thiết đạt được đồng thời. Khi thiết kế hệ thống, cần tham khảo đường cong Q-H của nhà sản xuất để xác định lưu lượng tương ứng với cột áp yêu cầu.

    3. Phân tích đặc điểm kỹ thuật của Tsurumi 150B411
    Công suất động cơ 11 kW, điện áp 380 V
    Động cơ công suất 11 kW cung cấp năng lượng để vận chuyển nước trong các hệ thống thoát nước công nghiệp có yêu cầu lưu lượng và cột áp đáng kể. Nguồn điện 380 V phù hợp với mạng điện ba pha thường được sử dụng tại nhà máy, trạm bơm và công trình hạ tầng.

    Khi lựa chọn thiết bị, cần kiểm tra dòng điện định mức, phương thức khởi động và khả năng đáp ứng của tủ điều khiển. Hệ thống điện cần có thiết bị bảo vệ quá tải, ngắn mạch và mất pha phù hợp với yêu cầu vận hành.

    Lưu lượng tối đa 4,8 m³/phút
    Tsurumi 150B411 có lưu lượng tối đa 4,8 m³/phút, tương đương 288 m³/giờ. Đây là thông số quan trọng khi tính toán năng lực tiêu thoát nước tại những khu vực có lượng nước tập trung lớn.

    Trong thực tế, lưu lượng vận hành phụ thuộc vào cột áp tổng, chiều dài đường ống, đường kính ống và tổn thất thủy lực. Vì vậy, cần xác định lưu lượng thiết kế theo nhu cầu thực tế, không sử dụng Qmax làm lưu lượng vận hành mặc định.

    Cột áp tối đa 23,5 m
    Cột áp tối đa 23,5 m thể hiện khả năng tạo năng lượng thủy lực của bơm trong điều kiện tương ứng với đường đặc tính. Thông số này cần được xem xét cùng chênh lệch cao độ, áp suất tại điểm xả và tổn thất trên đường ống.

    Đối với hệ thống thoát nước công trường hoặc trạm thu gom, kỹ sư cần tính toán cột áp tổng để xác định điểm làm việc phù hợp. Việc lựa chọn đúng giúp hạn chế tình trạng lưu lượng không đạt yêu cầu hoặc động cơ vận hành ngoài vùng đặc tính phù hợp.

    Họng xả DN150 và kết cấu gang
    Họng xả DN150 hỗ trợ kết nối với hệ thống đường ống có kích thước danh nghĩa tương ứng. Khi lắp đặt, cần lựa chọn van, mặt bích và phụ kiện phù hợp với tiêu chuẩn kết nối của thiết bị.

    Thân và cánh bơm bằng gang tạo độ cứng cơ học cho thiết bị trong quá trình làm việc. Tuy nhiên, khả năng sử dụng trong môi trường ăn mòn phụ thuộc vào thành phần chất lỏng. Với nước thải chứa hóa chất, độ mặn cao hoặc có pH bất thường, cần đánh giá tính tương thích vật liệu trước khi vận hành.

    Bộ phận nâng dầu Oil Lifter
    Oil Lifter là cơ cấu hỗ trợ bôi trơn được Tsurumi phát triển và ứng dụng trên một số dòng máy bơm chìm. Bộ phận này hỗ trợ đưa dầu đến các vị trí cần bôi trơn trong quá trình vận hành.

    Việc duy trì điều kiện bôi trơn phù hợp góp phần giảm ma sát tại các chi tiết liên quan, hỗ trợ hạn chế hao mòn và nâng cao tuổi thọ thiết bị. Người sử dụng vẫn cần thực hiện kiểm tra, thay dầu và bảo dưỡng theo hướng dẫn kỹ thuật của nhà sản xuất.

    Nhiệt độ chất lỏng 0–40°C và cáp điện 8 m
    Model được quy định sử dụng với chất lỏng có nhiệt độ từ 0 đến 40°C. Cáp điện tiêu chuẩn dài 8 m hỗ trợ bố trí bơm tại hố thu hoặc bể chứa phù hợp.

    Nếu cần kéo dài cáp, phải tuân thủ hướng dẫn của nhà sản xuất và bảo đảm khả năng cách điện, chống nước. Không sử dụng cáp điện làm điểm chịu lực khi nâng hoặc hạ thiết bị.

    4. Ứng dụng của máy bơm chìm nước thải Tsurumi 150B411
    Thoát nước công trường xây dựng
    Model 150B411 có thể được xem xét cho các hố móng, hố thu nước mưa và khu vực thi công có lượng nước tích tụ lớn. Việc lựa chọn cần căn cứ vào lưu lượng cần tiêu thoát, cao độ xả và đặc tính chất rắn trong nước.

    Đối với nước chứa nhiều cát, sỏi hoặc vật liệu xây dựng, cần kiểm tra khả năng xử lý chất rắn theo tài liệu của nhà sản xuất để hạn chế nguy cơ tắc nghẽn và mài mòn.

    Hệ thống thoát nước đô thị
    Tại các hố thu, công trình tiêu úng và hệ thống thoát nước, thiết bị có thể được cân nhắc khi lưu lượng yêu cầu phù hợp với đường đặc tính. Họng xả DN150 hỗ trợ kết nối với tuyến ống có kích thước danh nghĩa tương ứng.

    Khi thiết kế, cần tính đến lưu lượng nước mưa, cao độ đường ống và khả năng tiếp nhận của hệ thống xả để bảo đảm hiệu quả vận hành.

    Nhà máy và khu công nghiệp
    Trong khu công nghiệp, nước mưa và nước vệ sinh thường được thu gom tại các hố bơm trước khi chuyển đến hệ thống thoát nước. Tsurumi 150B411 có thể được xem xét cho những vị trí cần vận chuyển lượng nước lớn với cột áp phù hợp.

    Đối với nước thải sản xuất, cần kiểm tra thành phần hóa học, nhiệt độ và đặc tính chất rắn để xác định tính tương thích với thiết bị.

    Trạm thu gom và xử lý nước thải
    Trong hệ thống xử lý nước thải, bơm có thể đảm nhiệm nhiệm vụ chuyển nước giữa các hố thu hoặc vận chuyển nước đến công đoạn xử lý tiếp theo. Việc lựa chọn phải dựa trên lưu lượng thiết kế, cột áp tổng và đặc tính dòng nước.

    Không nên mặc định thiết bị phù hợp với mọi loại bùn đặc hoặc nước thải có tính ăn mòn khi chưa có xác nhận kỹ thuật từ nhà sản xuất.

    5. Lưu ý khi lắp đặt và bảo dưỡng
    Trước khi vận hành, cần kiểm tra nguồn điện, hệ thống tiếp địa, thiết bị bảo vệ và tình trạng cáp. Bơm phải được lắp đặt theo hướng dẫn kỹ thuật, bảo đảm vị trí đặt chắc chắn và điều kiện làm việc phù hợp.

    Trong quá trình sử dụng, nên theo dõi tiếng ồn, độ rung và các dấu hiệu bất thường. Cần ngắt nguồn điện trước khi kiểm tra, vệ sinh hoặc bảo dưỡng thiết bị. Kiểm tra định kỳ giúp phát hiện sớm sự cố và duy trì độ tin cậy của hệ thống.
    6. Liên hệ tư vấn kỹ thuật và báo giá tốt
    CÔNG TY CỔ PHẦN MATRA QUỐC TẾ
    Hotline: 0983 480 880 (Zalo/Call)
    Email: matraquocte5@gmail.com
    VP Hà Nội: Số 41, Ngõ 1277 Giải Phóng, Phường Hoàng Mai, Hà Nội.
    VP Hồ Chí Minh: Số 79/71/6 đường số 4, phường Bình Hưng Hòa, Thành phố Hồ Chí Minh
    Tham khảo thêm các sản phẩm tương tự: Máy bơm nước thải Tsurumi B
     

Chia sẻ trang này

Thành viên đang xem bài viết (Users: 0, Guests: 0)

Đăng ký tài khoản VIP FORUM