Bán máy bơm nước thải Tsurumi 50SFQ2.75 thân inox 316 giá tốt

Thảo luận trong 'Nông nghiệp & Công nghiệp' bắt đầu bởi MATRA, 24/8/26.

  1. MATRA
    Offline

    MATRA Active Member

    Tham gia ngày:
    25/8/23
    Bài viết:
    554
    Trong hệ thống xử lý nước thải, máy bơm chìm có nhiệm vụ vận chuyển nước thải giữa các bể, hố thu và công trình xử lý. Đối với môi trường có chứa muối, chloride hoặc các thành phần có khả năng gây ăn mòn, vật liệu chế tạo máy bơm là yếu tố cần được quan tâm bên cạnh lưu lượng và cột áp.

    Bơm nước thải chống ăn mòn Tsurumi 50SFQ2.75 là máy bơm nước thải chìm của Tsurumi – Japan, có cấu tạo thân, cánh và trục bằng thép không gỉ 316. Máy sử dụng động cơ 0,75 kW/380V, lưu lượng tối đa 0,43 m³/phút tương đương 25,8 m³/h, cột áp tối đa 14,1 m, họng xả DN50, nhiệt độ chất lỏng 0–40°C. Model còn có khả năng cho vật rắn kích thước tối đa 6 × 6 mm đi qua, trọng lượng khoảng 22 kg chưa bao gồm cáp và được trang bị Oil Lifter.

    Với cấu hình nhỏ gọn, công suất 0,75 kW và vật liệu inox 316, 50SFQ2.75 có thể được xem xét cho các hệ thống bơm nước thải công nghiệp quy mô vừa và nhỏ, đặc biệt tại những vị trí có yêu cầu về khả năng chống ăn mòn.

    Thông số kỹ thuật Tsurumi 50SFQ2.75
    Thông số Giá trị
    Model Tsurumi 50SFQ2.75
    Công suất 0,75 kW
    Điện áp 380V
    Qmax 0,43 m³/phút
    Qmax quy đổi 25,8 m³/h
    Hmax 14,1 m
    Họng xả DN50
    Nhiệt độ chất lỏng 0–40°C
    Vật liệu thân Thép không gỉ 316
    Vật liệu cánh Thép không gỉ 316
    Vật liệu trục Inox 316
    Vật rắn cho phép 6 × 6 mm
    Trọng lượng, không gồm cáp 22 kg
    Bộ phận nâng dầu Oil Lifter
    Nhà sản xuất Tsurumi – Japan
    Các thông số trên giúp xác định phạm vi ứng dụng của thiết bị. Khi lựa chọn máy bơm, cần lưu ý rằng Qmax và Hmax là các giá trị giới hạn trên đường đặc tính, không phải lưu lượng và cột áp máy luôn đạt đồng thời. Điểm vận hành thực tế phải được xác định dựa trên đường đặc tính bơm và tổng trở lực của hệ thống.

    1. Công suất 0,75 kW/380V
    Tsurumi 50SFQ2.75 sử dụng động cơ 0,75 kW, điện áp 380V, phù hợp với hệ thống điện 3 pha trong các nhà máy, trạm xử lý nước thải và công trình môi trường.

    Công suất 0,75 kW tương đối phù hợp với những hệ thống có lưu lượng không quá lớn, giúp giảm yêu cầu về công suất điện so với các dòng bơm công suất cao. Máy có thể được bố trí tại bể gom, hố thu, bể trung gian hoặc các vị trí chuyển nước thải giữa những công đoạn xử lý.

    Tuy nhiên, lựa chọn máy cần dựa trên nhu cầu thủy lực thực tế. Một máy bơm có công suất phù hợp nhưng cột áp không đáp ứng yêu cầu vẫn không thể bảo đảm lưu lượng thiết kế.

    Do đó, trước khi lựa chọn 50SFQ2.75 cần xác định:

    • Lưu lượng thiết kế;
    • Cao độ bể hút và điểm xả;
    • Chiều dài đường ống;
    • Đường kính đường ống;
    • Số lượng co, van, tê;
    • Tổn thất ma sát;
    • Áp lực yêu cầu tại điểm tiếp nhận.
    2. Lưu lượng tối đa 0,43 m³/phút
    Qmax = 0,43 m³/phút, tương đương 25,8 m³/h.

    Đây là mức lưu lượng phù hợp với nhiều hệ thống bơm nước thải quy mô vừa và nhỏ. Tại các nhà máy có nhiều khu vực phát sinh nước thải, 50SFQ2.75 có thể được bố trí làm bơm thu gom hoặc bơm trung chuyển cho từng khu vực.

    Họng xả DN50 cho phép kết nối với hệ thống đường ống có kích thước danh nghĩa tương ứng. Tuy nhiên, đường kính tuyến ống thực tế cần được tính toán theo lưu lượng và vận tốc dòng chảy.

    Đối với nước thải, việc tính toán đường ống còn phải xét đến khả năng lắng cặn. Nếu vận tốc thấp, chất rắn có thể tích tụ và làm tăng tổn thất áp lực. Nếu vận tốc quá cao, tổn thất thủy lực và mức tiêu thụ năng lượng có thể tăng.

    3. Cột áp tối đa 14,1 m
    Hmax = 14,1 m cho phép Tsurumi 50SFQ2.75 được xem xét cho các hệ thống có độ cao nâng vừa phải.

    Cột áp thực tế của máy phụ thuộc vào lưu lượng. Khi lưu lượng tăng, cột áp thường giảm theo đường đặc tính Q-H. Vì vậy, không nên hiểu Hmax 14,1 m là chiều cao nâng thực tế trong mọi trường hợp.

    Tổng cột áp của hệ thống bao gồm:

    H tổng = H tĩnh + H ma sát + H cục bộ + H yêu cầu tại điểm xả.

    Trong đó, H tĩnh là chênh lệch cao độ; H ma sát là tổn thất dọc đường ống; H cục bộ là tổn thất qua van, co, tê và phụ kiện.

    Với những tuyến bơm có chiều dài lớn, cần tính toán kỹ tổn thất đường ống trước khi quyết định sử dụng model này.

    4. Thân và cánh bằng inox 316
    Đặc điểm đáng chú ý của Tsurumi 50SFQ2.75 thân inox 316 là vật liệu chế tạo thân và cánh bơm.

    Thép không gỉ 316 có khả năng chống ăn mòn trong nhiều môi trường tốt hơn một số loại vật liệu thông dụng, đặc biệt trong các môi trường có chloride ở điều kiện phù hợp.

    Trong lĩnh vực xử lý nước thải, inox 316 có thể được xem xét trong các ứng dụng:

    • Nước thải công nghiệp;
    • Nước thải chứa muối;
    • Nước thải chế biến thực phẩm;
    • Một số loại nước thải hóa chất;
    • Nước thải có chloride;
    • Nước thải từ công đoạn xử lý bề mặt;
    • Các dòng chất lỏng có yêu cầu về vật liệu chống ăn mòn.
    Tuy nhiên, inox 316 không phải vật liệu phù hợp với mọi hóa chất. Khi môi trường có nồng độ chloride cao, acid mạnh hoặc chất oxy hóa, cần kiểm tra khả năng tương thích vật liệu dựa trên thành phần và nhiệt độ thực tế.

    5. Trục inox 316
    Ngoài thân và cánh, trục bơm của 50SFQ2.75 cũng sử dụng inox 316.

    Trục có nhiệm vụ truyền mô-men xoắn từ động cơ tới cánh bơm và làm việc liên tục trong quá trình vận hành. Vì vậy, vật liệu trục có ý nghĩa đối với khả năng làm việc lâu dài trong môi trường nước thải.

    Việc sử dụng inox 316 cho thân, cánh và trục giúp đồng bộ vật liệu của các bộ phận chính tiếp xúc với môi chất, hạn chế sự khác biệt về khả năng chống ăn mòn giữa các chi tiết.

    6. Khả năng cho vật rắn kích thước 6 × 6 mm đi qua
    Tsurumi 50SFQ2.75 có thông số vật rắn cho phép đi qua 6 × 6 mm.

    Đây là thông số cần đặc biệt lưu ý khi đưa máy vào hệ thống xử lý nước thải. Khả năng thông qua vật rắn không đồng nghĩa bơm có thể xử lý mọi loại rác hoặc vật liệu có kích thước bất kỳ.

    Trong hệ thống nước thải, nên bố trí song chắn rác hoặc thiết bị tiền xử lý phù hợp nếu nguồn nước chứa giẻ, nilon, sợi dài hoặc các vật thể có khả năng gây kẹt cánh.

    Việc kiểm soát kích thước chất rắn trước khi bơm giúp giảm nguy cơ tắc nghẽn và hỗ trợ duy trì điều kiện vận hành ổn định.

    7. Oil Lifter hỗ trợ bôi trơn
    Oil Lifter là bộ phận được Tsurumi phát triển và đăng ký sáng chế, được tích hợp nhằm hỗ trợ quá trình bôi trơn trong máy bơm.

    Đối với bơm chìm, phớt cơ khí có nhiệm vụ ngăn nước xâm nhập vào khoang động cơ. Việc duy trì điều kiện bôi trơn phù hợp tại cụm phớt giúp hạn chế ma sát và nhiệt phát sinh.

    Oil Lifter hỗ trợ đưa dầu đến khu vực cần thiết trong quá trình vận hành, góp phần duy trì điều kiện làm việc của phớt và cụm trục, từ đó hỗ trợ nâng cao tuổi thọ thiết bị.

    Tuy nhiên, thiết bị vẫn cần được bảo dưỡng định kỳ. Việc kiểm tra dầu, phớt cơ khí, cáp điện và cách điện động cơ cần thực hiện theo kế hoạch bảo trì.

    8. Trọng lượng 22 kg và khả năng lắp đặt
    Trọng lượng máy khoảng 22 kg, chưa bao gồm dây cáp, giúp 50SFQ2.75 thuận tiện hơn trong quá trình vận chuyển, đưa máy xuống bể và thực hiện công tác bảo trì.

    Khi lắp đặt bơm chìm, cần bảo đảm máy được cố định đúng vị trí và không để cáp điện chịu tải cơ học. Nếu sử dụng hệ thống thanh dẫn hướng hoặc khớp nối tự động, cần lựa chọn phụ kiện phù hợp với cấu hình bơm.

    Cáp điện cũng cần được bố trí tránh vị trí có khả năng cọ sát, va đập hoặc tiếp xúc với các chi tiết chuyển động.

    9. Ứng dụng của Tsurumi 50SFQ2.75
    Bơm nước thải tại hố thu
    Với lưu lượng tối đa khoảng 25,8 m³/h, máy có thể được tính toán cho các hố thu và bể gom nước thải có quy mô vừa và nhỏ.

    Bể điều hòa
    Máy có thể được sử dụng để chuyển nước từ bể điều hòa sang công đoạn xử lý sinh học hoặc các công đoạn tiếp theo khi điểm làm việc đáp ứng yêu cầu.

    Nước thải công nghiệp
    Cấu tạo inox 316 phù hợp để xem xét trong những hệ thống nước thải cần khả năng chống ăn mòn vật liệu.

    Nước thải thực phẩm
    Đối với nước thải chế biến thực phẩm chứa muối hoặc các tác nhân có khả năng ăn mòn, vật liệu inox 316 có thể là lựa chọn phù hợp khi đã đánh giá thành phần môi chất.

    Bơm chuyển tải giữa các bể
    Hmax 14,1 m cho phép máy được tính toán cho những tuyến chuyển tải có chênh cao vừa phải.
    10. Liên hệ tư vấn kỹ thuật và báo giá tốt
    CÔNG TY CỔ PHẦN MATRA QUỐC TẾ
    Hotline: 0983 480 880 (Zalo/ Call)
    Email: matraquocte5@gmail.com
    VP Hà Nội: Số 41, Ngõ 1277 Giải Phóng, Phường Hoàng Mai, Hà Nội.
    VP Hồ Chí Minh: Số 79/71/6 đường số 4, phường Bình Hưng Hòa, Thành phố Hồ Chí Minh
    Tham khảo thêm sản phẩm tương tự: Bơm nước thải chống ăn mòn Tsurumi
     

Chia sẻ trang này

Thành viên đang xem bài viết (Users: 0, Guests: 0)